Ngày thi đấu 4
|
24
Tháng 8,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
6
H20:6
H10:2
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Đá Hạng Nhất Quốc Gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sparta Rotterdam
36247583404379
2
Venlo
36236785394675
3
Breda
36207984424267
4
FC Eindhoven
361961155441163
5
Go Ahead Eagles
361871161412061
6
FC Volendam
3614101254401452
7
FC Emmen
36156155857151
8
Almere
36148146866250
9
Jong Ajax Amsterdam
361311125957250
10
Maastricht
36148145260-850
11
Jong Eindhoven
36139145171-2048
12
Telstar
36128165764-744
13
Helmond
36119165259-742
14
Dordrecht
36117184767-2040
15
Achilles
36109174361-1839
16
Fortuna Sittard
36116194174-3339
17
Den Bosch
36911164753-638
18
RKC Waalwijk
36711184166-2532
19
Oss
3678214380-3729

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Fortuna Sittard
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
FORVOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
1
Tổng số bàn thắng
3.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FORVOL
Tài 0.5
100‏%
1.14
92‏%
1.5
Tài 1.5
89‏%
1.14
78‏%
1.5
Tài 2.5
69‏%
1.14
53‏%
1.5
Tài 3.5
36‏%
1.14
28‏%
1.5
Tài 4.5
19‏%
1.14
8‏%
1.5
Tài 5.5
6‏%
1.14
3‏%
1.5
Xỉu 0.5
0‏%
1.14
8‏%
1.5
Xỉu 1.5
11‏%
1.14
22‏%
1.5
Xỉu 2.5
31‏%
1.14
47‏%
1.5
Xỉu 3.5
64‏%
1.14
72‏%
1.5
Xỉu 4.5
81‏%
1.14
92‏%
1.5
Xỉu 5.5
94‏%
1.14
97‏%
1.5

Các cầu thủ
-
Fortuna Sittard

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hutten, Lars
11
36110300.31
H
Janssen, Roel
4
2960250.21
H
De Regt, Ferry
3
3450300.15
Schroijen, Joeri
5
3540200.11
M
Mert, Muhammed
20
2830000.11
M
Van Son, Jens
0
1420100.14

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Steltenpool, Bert
9
31120400.39
Tuijp, Jack
17
2480000.33
H
Schouten, Erik
4
3460220.18
M
Kwakman, Kees
8
1440200.29
Van Velzen, Gyliano
11
3030100.10
Van Kippersluis, Kevin
10
3230200.09