Ngày thi đấu 34
|
16
Tháng 4,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
15034
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
67
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dynamo Dresden
382115275354078
2
Erzgebirge
381913642212170
3
FC Würzburger Kickers
381616643251864
4
Magdeburg
3814141049371256
5
Osnabrück
381414104641556
6
Chemnitz
381510135246655
7
Großaspach
3814121258471154
8
Erfurt
38148164750-350
9
Munster
381213134341249
10
Hansa Rostock
381213134248-649
11
Fortuna Cologne
38147175669-1349
12
Mainz II
381212144847148
13
Hallescher FC
38139164848048
14
Holstein Kiel
381212144447-348
15
Aalen
381014143540-544
16
Wehen
38916133548-1343
17
Bremen II
381110174256-1443
18
Stuttgart
381110173852-1443
19
Cottbus
38914153252-2041
20
Stuttgart II
38710213863-2531

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Holstein Kiel
Munster
Các trận đấu gần nhất
HOKPMU
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HOKPMU
Tài 0.5
76‏%
1.16
76‏%
1.13
Tài 1.5
63‏%
1.16
63‏%
1.13
Tài 2.5
53‏%
1.16
45‏%
1.13
Tài 3.5
29‏%
1.16
26‏%
1.13
Tài 4.5
11‏%
1.16
8‏%
1.13
Tài 5.5
5‏%
1.16
3‏%
1.13
Xỉu 0.5
24‏%
1.16
24‏%
1.13
Xỉu 1.5
37‏%
1.16
37‏%
1.13
Xỉu 2.5
47‏%
1.16
55‏%
1.13
Xỉu 3.5
71‏%
1.16
74‏%
1.13
Xỉu 4.5
89‏%
1.16
92‏%
1.13
Xỉu 5.5
95‏%
1.16
97‏%
1.13

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Lewerenz, Steven
17
35110400.31
H
Czichos, Rafael
5
3470200.21
M
Schnellhardt, Fabian
15
3550000.14
H
Schmidt, Dominik
3
2740200.15
Schwenk, Manuel
11
1430200.21
Fetsch, Mathias
9
1530100.20

Các cầu thủ
-
Munster

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Reichwein, Marcel
9
3370300.21
Krohne, Rogier
19
3250200.16
M
Hoffmann, Philipp
20
3240000.13
M
Bischoff, Amaury
10
3340110.12
Grimaldi, Adriano
39
1130000.27
M
Laprevotte, Charles-Elie
26
2930300.10

Sân vận động - Holstein-Stadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0