Ngày thi đấu 35
|
22
Tháng 4,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
11436
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
13
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
3
/ 20
33
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dynamo Dresden
382115275354078
2
Erzgebirge
381913642212170
3
FC Würzburger Kickers
381616643251864
4
Magdeburg
3814141049371256
5
Osnabrück
381414104641556
6
Chemnitz
381510135246655
7
Großaspach
3814121258471154
8
Erfurt
38148164750-350
9
Munster
381213134341249
10
Hansa Rostock
381213134248-649
11
Fortuna Cologne
38147175669-1349
12
Mainz II
381212144847148
13
Hallescher FC
38139164848048
14
Holstein Kiel
381212144447-348
15
Aalen
381014143540-544
16
Wehen
38916133548-1343
17
Bremen II
381110174256-1443
18
Stuttgart
381110173852-1443
19
Cottbus
38914153252-2041
20
Stuttgart II
38710213863-2531

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Stuttgart II
Cottbus
Các trận đấu gần nhất
VFBCOT
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
1.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

VFBCOT
Tài 0.5
97‏%
1
84‏%
0.84
Tài 1.5
79‏%
1
66‏%
0.84
Tài 2.5
55‏%
1
45‏%
0.84
Tài 3.5
29‏%
1
21‏%
0.84
Tài 4.5
5‏%
1
5‏%
0.84
Tài 5.5
0‏%
1
0‏%
0.84
Xỉu 0.5
3‏%
1
16‏%
0.84
Xỉu 1.5
21‏%
1
34‏%
0.84
Xỉu 2.5
45‏%
1
55‏%
0.84
Xỉu 3.5
71‏%
1
79‏%
0.84
Xỉu 4.5
95‏%
1
95‏%
0.84
Xỉu 5.5
100‏%
1
100‏%
0.84

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tashchy, Boris
29
1960140.32
Gabriele, Daniele
10
3160320.19
Gruttner, Marco
9
3350200.15
M
Besuschkow, Max
18
3340300.12
Cacau
0
930000.33
M
Wanitzek, Marvin
0
1730100.18

Các cầu thủ
-
Cottbus

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sukuta-Pasu, Richard
19
31100310.32
Breitkreuz, Patrick
8
3470000.21
M
Kauko, Joni
6
3440100.12
H
Schorch, Christopher
3
2320010.09
Michel, Sven
11
2320100.09
H
Mohrle, Uwe
5
3420100.06

Sân vận động - Gazi-Stadion a. d. Waldau

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0