Ngày thi đấu 38
|
14
Tháng 5,2016
|
Sân vận động
Wiesbaden
|
Sức chứa
12566
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H11:0
9
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
14
/ 20
13
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Dynamo Dresden
382115275354078
2
Erzgebirge
381913642212170
3
FC Würzburger Kickers
381616643251864
4
Magdeburg
3814141049371256
5
Osnabrück
381414104641556
6
Chemnitz
381510135246655
7
Großaspach
3814121258471154
8
Erfurt
38148164750-350
9
Munster
381213134341249
10
Hansa Rostock
381213134248-649
11
Fortuna Cologne
38147175669-1349
12
Mainz II
381212144847148
13
Hallescher FC
38139164848048
14
Holstein Kiel
381212144447-348
15
Aalen
381014143540-544
16
Wehen
38916133548-1343
17
Bremen II
381110174256-1443
18
Stuttgart
381110173852-1443
19
Cottbus
38914153252-2041
20
Stuttgart II
38710213863-2531

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Wehen
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
WEHVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
4.00
1.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

WEHVFB
Tài 0.5
79‏%
0.92
97‏%
1
Tài 1.5
58‏%
0.92
79‏%
1
Tài 2.5
42‏%
0.92
55‏%
1
Tài 3.5
32‏%
0.92
29‏%
1
Tài 4.5
5‏%
0.92
5‏%
1
Tài 5.5
3‏%
0.92
0‏%
1
Xỉu 0.5
21‏%
0.92
3‏%
1
Xỉu 1.5
42‏%
0.92
21‏%
1
Xỉu 2.5
58‏%
0.92
45‏%
1
Xỉu 3.5
68‏%
0.92
71‏%
1
Xỉu 4.5
95‏%
0.92
95‏%
1
Xỉu 5.5
97‏%
0.92
100‏%
1

Các cầu thủ
-
Wehen

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Schnellbacher, Luca
24
3080200.27
Oehrl, Torsten
10
2470000.29
M
Schindler, Kevin
32
3650100.14
M
Lorenz, Marc
20
3630000.08
M
Book, Nils-Ole
28
2020020.10
H
Ruprecht, Steven
18
2120210.10

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Tashchy, Boris
29
1960140.32
Gabriele, Daniele
10
3160320.19
Gruttner, Marco
9
3350200.15
M
Besuschkow, Max
18
3340300.12
Cacau
0
930000.33
M
Wanitzek, Marvin
0
1730100.18

Sân vận động - Brita Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0