Ngày thi đấu 22
|
19
Tháng 12,2015
|
Sân vận động
|
Sức chứa
2708
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:0
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
47
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
F.C. Porto B
462681284523286
2
GD Chaves
462118760392181
3
CD Feirense
4621151055381778
4
Portimonense SC
462018857451278
5
Freamunde
4620141252361674
6
FC Famalicão
4618181064511372
7
Olhanense
461912154239369
8
Aves
4619101758481067
9
Varzim SC
461714155148365
10
Sporting Lisbon B
461811176159265
11
Gil Vicente FC
461614165856262
12
FC Penafiel
461322114946361
13
Guimaraes B
461612186067-760
14
SC Covilha
461319144548-358
15
Braga B
461512194754-757
16
Santa Clara Azores
461512194952-357
17
Académico de Viseu F.C.
461317164660-1456
18
Leixões SC
461413194556-1155
19
S.L. Benfica B
461510215864-655
20
SC Farense
461511204955-654
21
C.D. Mafra
461218163740-354
22
Atletico CP
461215194956-751
23
Clube de Lisboa
46914234767-2041
24
Oliveirense
46611294289-4729

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

S.L. Benfica B
F.C. Porto B
Các trận đấu gần nhất
BENFCP
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
2
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.50
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BENFCP
Tài 0.5
96‏%
1.26
91‏%
1.83
Tài 1.5
74‏%
1.26
83‏%
1.83
Tài 2.5
48‏%
1.26
61‏%
1.83
Tài 3.5
28‏%
1.26
33‏%
1.83
Tài 4.5
17‏%
1.26
13‏%
1.83
Tài 5.5
2‏%
1.26
11‏%
1.83
Xỉu 0.5
4‏%
1.26
9‏%
1.83
Xỉu 1.5
26‏%
1.26
17‏%
1.83
Xỉu 2.5
52‏%
1.26
39‏%
1.83
Xỉu 3.5
72‏%
1.26
67‏%
1.83
Xỉu 4.5
83‏%
1.26
87‏%
1.83
Xỉu 5.5
98‏%
1.26
89‏%
1.83

Các cầu thủ
-
S.L. Benfica B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Goncalves, Diogo
84
3660200.17
Silvia, Sancidino
77
3760400.16
Saponjic, Ivan
66
1950200.26
H
Semedo, Nelson
430100.75
M
Sanches, Renato
85
1030120.30
M
Sarkic, Oliver
59
2530000.12

Các cầu thủ
-
F.C. Porto B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Silva, Andre
19
29140420.48
Diaz, Ismael
47
36130400.36
Gleison
82
39100110.26
Ruiz, Leonardo
59
2590420.36
H
Pite
45
2270200.32
M
Graca, Joao
50
4360200.14

Sân vận động - Benfica Campus

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0