Ngày thi đấu 24
|
10
Tháng 1,2016
|
Sân vận động
Santa Maria da Feira
|
Sức chứa
5600
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
0
H22:0
H11:0
9
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
12
/ 18
47
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
F.C. Porto B
462681284523286
2
GD Chaves
462118760392181
3
CD Feirense
4621151055381778
4
Portimonense SC
462018857451278
5
Freamunde
4620141252361674
6
FC Famalicão
4618181064511372
7
Olhanense
461912154239369
8
Aves
4619101758481067
9
Varzim SC
461714155148365
10
Sporting Lisbon B
461811176159265
11
Gil Vicente FC
461614165856262
12
FC Penafiel
461322114946361
13
Guimaraes B
461612186067-760
14
SC Covilha
461319144548-358
15
Braga B
461512194754-757
16
Santa Clara Azores
461512194952-357
17
Académico de Viseu F.C.
461317164660-1456
18
Leixões SC
461413194556-1155
19
S.L. Benfica B
461510215864-655
20
SC Farense
461511204955-654
21
C.D. Mafra
461218163740-354
22
Atletico CP
461215194956-751
23
Clube de Lisboa
46914234767-2041
24
Oliveirense
46611294289-4729

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

CD Feirense
Sporting Lisbon B
Các trận đấu gần nhất
FEISPO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
1
Tổng số bàn thắng
9.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
3.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEISPO
Tài 0.5
91‏%
1.2
93‏%
1.33
Tài 1.5
61‏%
1.2
74‏%
1.33
Tài 2.5
28‏%
1.2
48‏%
1.33
Tài 3.5
15‏%
1.2
28‏%
1.33
Tài 4.5
7‏%
1.2
11‏%
1.33
Tài 5.5
0‏%
1.2
7‏%
1.33
Xỉu 0.5
9‏%
1.2
7‏%
1.33
Xỉu 1.5
39‏%
1.2
26‏%
1.33
Xỉu 2.5
72‏%
1.2
52‏%
1.33
Xỉu 3.5
85‏%
1.2
72‏%
1.33
Xỉu 4.5
93‏%
1.2
89‏%
1.33
Xỉu 5.5
100‏%
1.2
93‏%
1.33

Các cầu thủ
-
CD Feirense

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Platiny De Oliveira Rodriguez, Higor Inacio
99
411701040.41
Kizito, Luwagga William
93
1550200.33
Porcellis, Rafael
9
2350020.22
Dias Costa, Erson Stiven
21
4250300.12
M
Oliveira, Ruben
14
3830200.08
Erivaldo
19
2120000.10

Các cầu thủ
-
Sporting Lisbon B

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Pereira, Matheus
73
1280220.67
M
Geraldes, Chico
18
3780300.22
Ponde, Cristian
3360300.18
Podence, Daniel
56
3860200.16
M
Gauld, Ryan
27
3850100.13
Coelho, Alberto Alves
87
1740200.24

Sân vận động - Estadio Marcolino de Castro

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0