Ngày thi đấu 14
|
28
Tháng 11,2015
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
2
H22:2
H11:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng Xếp Hạng

2. Lig 15/16, Bảng Beyaz
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Umraniyespor
34236556292775
2
İstanbulspor AS
342011349202971
3
Bandırmaspor
34179864402460
4
Hacettepe
341512745281757
5
Sariyer
341510937271055
6
Menemenspor
341411949361353
7
Kirklareli
34149113832651
8
Nazilli
34111583830848
9
Pendik
341112113535045
10
Fethiye
341111123739-244
11
Mamak
341110132936-743
12
Konya
34911143439-538
13
Hatayspor Antakya
34811153139-835
14
Kahramanmaras
34910153543-834
15
Beykoz
34810163949-1034
16
Bayrampasa
3489172439-1533
17
Pazar
3466223280-4824
18
Orduspor
3459202859-3115
2. Lig 15/16, Bảng Kirmizi
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Manisaspor
34199641271466
2
Korfez SK
34188862372562
3
Tuzlaspor
341681053371656
4
Ankara Keçiörengücü
34158114538753
5
Gumushanespor
3413111052421050
6
Inegol
34121393731649
7
Aydinspor
341212104236648
8
Amed
341311104539647
9
MKE Ankaragucu
34121394032846
10
Buyukcekmece
341110133537-243
11
Sivas
34126163840-242
12
Tokatspor
341012123537-242
13
Eyupspor
34118153948-941
14
Fatih Karagumruk Istanbul
34118153249-1741
15
Buca
341110134351-840
16
Kartalspor
34109153047-1739
17
Ankara Demirspor
34710173350-1731
18
Tarsus
34510192852-2422

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
BASSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
0
Tổng số bàn thắng
5.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.67
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BASSAR
Tài 0.5
97‏%
1.82
89‏%
1.08
Tài 1.5
74‏%
1.82
58‏%
1.08
Tài 2.5
51‏%
1.82
28‏%
1.08
Tài 3.5
36‏%
1.82
11‏%
1.08
Tài 4.5
13‏%
1.82
3‏%
1.08
Tài 5.5
5‏%
1.82
0‏%
1.08
Xỉu 0.5
3‏%
1.82
11‏%
1.08
Xỉu 1.5
26‏%
1.82
42‏%
1.08
Xỉu 2.5
49‏%
1.82
72‏%
1.08
Xỉu 3.5
64‏%
1.82
89‏%
1.08
Xỉu 4.5
87‏%
1.82
97‏%
1.08
Xỉu 5.5
95‏%
1.82
100‏%
1.08