Ngày thi đấu 22
|
14
Tháng 2,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
0
H23:0
H12:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
47
/ 100
Overall Form
60
/ 100

Group Table

2. Lig 15/16, Bảng Beyaz
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Umraniyespor
34236556292775
2
İstanbulspor AS
342011349202971
3
Bandırmaspor
34179864402460
4
Hacettepe
341512745281757
5
Sariyer
341510937271055
6
Menemenspor
341411949361353
7
Kirklareli
34149113832651
8
Nazilli
34111583830848
9
Pendik
341112113535045
10
Fethiye
341111123739-244
11
Mamak
341110132936-743
12
Konya
34911143439-538
13
Hatayspor Antakya
34811153139-835
14
Kahramanmaras
34910153543-834
15
Beykoz
34810163949-1034
16
Bayrampasa
3489172439-1533
17
Pazar
3466223280-4824
18
Orduspor
3459202859-3115
2. Lig 15/16, Bảng Kirmizi
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Manisaspor
34199641271466
2
Korfez SK
34188862372562
3
Tuzlaspor
341681053371656
4
Ankara Keçiörengücü
34158114538753
5
Gumushanespor
3413111052421050
6
Inegol
34121393731649
7
Aydinspor
341212104236648
8
Amed
341311104539647
9
MKE Ankaragucu
34121394032846
10
Buyukcekmece
341110133537-243
11
Sivas
34126163840-242
12
Tokatspor
341012123537-242
13
Eyupspor
34118153948-941
14
Fatih Karagumruk Istanbul
34118153249-1741
15
Buca
341110134351-840
16
Kartalspor
34109153047-1739
17
Ankara Demirspor
34710173350-1731
18
Tarsus
34510192852-2422

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Umraniyespor
Pendik
Các trận đấu gần nhất
UMRPEN
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
5.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
6.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

UMRPEN
Tài 0.5
91‏%
1.65
82‏%
1.03
Tài 1.5
65‏%
1.65
56‏%
1.03
Tài 2.5
50‏%
1.65
32‏%
1.03
Tài 3.5
21‏%
1.65
24‏%
1.03
Tài 4.5
12‏%
1.65
9‏%
1.03
Tài 5.5
3‏%
1.65
3‏%
1.03
Xỉu 0.5
9‏%
1.65
18‏%
1.03
Xỉu 1.5
35‏%
1.65
44‏%
1.03
Xỉu 2.5
50‏%
1.65
68‏%
1.03
Xỉu 3.5
79‏%
1.65
76‏%
1.03
Xỉu 4.5
88‏%
1.65
91‏%
1.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.65
97‏%
1.03