Ngày thi đấu 14
|
28
Tháng 10,2008
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H12:0
8
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 24
60
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất bóng đá Anh 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
462791080522890
2
Birmingham City
462314954371783
3
Sheffield
4622141064392580
4
Reading
4621141172403277
5
Burnley
4621131272601276
6
Preston North End
4621111466541274
7
Cardiff City
4619171065531274
8
Swansea City
4616201063501368
9
Ipswich Town F.C.
461715146253966
10
Bristol City
461516155454061
11
Queens Park Rangers
461516154244-261
12
Sheffield Wednesday
461613175158-761
13
Watford
461610206872-458
14
Doncaster Rovers
46177224253-1158
15
Crystal Palace
461512195255-356
16
Blackpool
461317164758-1156
17
Coventry City
461315184758-1154
18
Derby County
461412205567-1254
19
Nottingham
461314195065-1553
20
Barnsley
461313204558-1352
21
Plymouth Argyle
461312214457-1351
22
Norwich
461210245770-1346
23
Southampton FC
461015214669-2345
24
Charlton Athletic
46815235274-2239

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Derby County
Norwich
Các trận đấu gần nhất
DERNOR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
2.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

DERNOR
Tài 0.5
98‏%
1.2
98‏%
1.24
Tài 1.5
80‏%
1.2
78‏%
1.24
Tài 2.5
50‏%
1.2
48‏%
1.24
Tài 3.5
24‏%
1.2
28‏%
1.24
Tài 4.5
11‏%
1.2
15‏%
1.24
Tài 5.5
2‏%
1.2
7‏%
1.24
Xỉu 0.5
2‏%
1.2
2‏%
1.24
Xỉu 1.5
20‏%
1.2
22‏%
1.24
Xỉu 2.5
50‏%
1.2
52‏%
1.24
Xỉu 3.5
76‏%
1.2
72‏%
1.24
Xỉu 4.5
89‏%
1.2
85‏%
1.24
Xỉu 5.5
98‏%
1.2
93‏%
1.24

Các cầu thủ
-
Derby County

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Hulse, Rob
9
44150000.34
M
Green, Paul
32
2950000.17
M
Commons, Kris
10
3450000.15
Porter, Chris
12
530000.60
Davies, Steven
29
1830010.17
Ellington, Nathan
25
2730010.11

Các cầu thủ
-
Norwich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lita, Leroy
0
1670000.44
M
Clingan, Samuel Gary
8
4060040.15
M
Croft, Lee
7
4150000.12
Lupoli, Arturo
0
1740000.24
Mooney, Dave
12
930000.33
H
Grounds, Jonathan
0
1630000.19