Ngày thi đấu 35
|
28
Tháng 2,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H11:0
11
/ 24
Thứ hạng trong giải đấu
19
/ 24
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất bóng đá Anh 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
462791080522890
2
Birmingham City
462314954371783
3
Sheffield
4622141064392580
4
Reading
4621141172403277
5
Burnley
4621131272601276
6
Preston North End
4621111466541274
7
Cardiff City
4619171065531274
8
Swansea City
4616201063501368
9
Ipswich Town F.C.
461715146253966
10
Bristol City
461516155454061
11
Queens Park Rangers
461516154244-261
12
Sheffield Wednesday
461613175158-761
13
Watford
461610206872-458
14
Doncaster Rovers
46177224253-1158
15
Crystal Palace
461512195255-356
16
Blackpool
461317164758-1156
17
Coventry City
461315184758-1154
18
Derby County
461412205567-1254
19
Nottingham
461314195065-1553
20
Barnsley
461313204558-1352
21
Plymouth Argyle
461312214457-1351
22
Norwich
461210245770-1346
23
Southampton FC
461015214669-2345
24
Charlton Athletic
46815235274-2239

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Swansea City
Charlton Athletic
Các trận đấu gần nhất
SWACHA
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
1.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
0.33
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SWACHA
Tài 0.5
87‏%
1.37
87‏%
1.13
Tài 1.5
74‏%
1.37
74‏%
1.13
Tài 2.5
43‏%
1.37
54‏%
1.13
Tài 3.5
35‏%
1.37
35‏%
1.13
Tài 4.5
7‏%
1.37
15‏%
1.13
Tài 5.5
0‏%
1.37
7‏%
1.13
Xỉu 0.5
13‏%
1.37
13‏%
1.13
Xỉu 1.5
26‏%
1.37
26‏%
1.13
Xỉu 2.5
57‏%
1.37
46‏%
1.13
Xỉu 3.5
65‏%
1.37
65‏%
1.13
Xỉu 4.5
93‏%
1.37
85‏%
1.13
Xỉu 5.5
100‏%
1.37
93‏%
1.13

Các cầu thủ
-
Swansea City

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Scotland, Jason Kelvin
9
45210050.47
M
Gomez, Jordi
0
44120000.27
M
Bodde, Ferrie
6
1770000.41
Pintado, Gorka
18
4150000.12
M
Pratley, Darren
8
3740000.11
Bauza, Guillem
23
1520000.13

Các cầu thủ
-
Charlton Athletic

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Bailey, Nicholas Francis
4
43130000.30
Gray, Andy
9
2770030.26
Burton, Deon
0
2050010.25
Bouazza, Hameur
33
2540000.16
M
Shelvey, Jonjo
7
1630000.19
M
Racon, Therry
8
1930000.16