Ngày thi đấu 39
|
14
Tháng 3,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
7
/ 100
Overall Form
73
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất bóng đá Anh 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Wolverhampton
462791080522890
2
Birmingham City
462314954371783
3
Sheffield
4622141064392580
4
Reading
4621141172403277
5
Burnley
4621131272601276
6
Preston North End
4621111466541274
7
Cardiff City
4619171065531274
8
Swansea City
4616201063501368
9
Ipswich Town F.C.
461715146253966
10
Bristol City
461516155454061
11
Queens Park Rangers
461516154244-261
12
Sheffield Wednesday
461613175158-761
13
Watford
461610206872-458
14
Doncaster Rovers
46177224253-1158
15
Crystal Palace
461512195255-356
16
Blackpool
461317164758-1156
17
Coventry City
461315184758-1154
18
Derby County
461412205567-1254
19
Nottingham
461314195065-1553
20
Barnsley
461313204558-1352
21
Plymouth Argyle
461312214457-1351
22
Norwich
461210245770-1346
23
Southampton FC
461015214669-2345
24
Charlton Athletic
46815235274-2239

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Burnley
Nottingham
Các trận đấu gần nhất
BURNFO
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
4.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.33
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
100‏%
33‏%

Tài/Xỉu

BURNFO
Tài 0.5
94‏%
1.55
89‏%
1.09
Tài 1.5
80‏%
1.55
72‏%
1.09
Tài 2.5
53‏%
1.55
46‏%
1.09
Tài 3.5
31‏%
1.55
26‏%
1.09
Tài 4.5
16‏%
1.55
13‏%
1.09
Tài 5.5
4‏%
1.55
4‏%
1.09
Xỉu 0.5
6‏%
1.55
11‏%
1.09
Xỉu 1.5
20‏%
1.55
28‏%
1.09
Xỉu 2.5
47‏%
1.55
54‏%
1.09
Xỉu 3.5
69‏%
1.55
74‏%
1.09
Xỉu 4.5
84‏%
1.55
87‏%
1.09
Xỉu 5.5
96‏%
1.55
96‏%
1.09

Các cầu thủ
-
Burnley

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Paterson, Martin
10
46130000.28
H
Alexander, Graham
2
49100090.20
Thompson, Steven
0
3680000.22
Blake, Robbie
20
4980000.16
M
Eagles, Chris
33
4670000.15
M
Gudjonsson, Johannes Karl
8
4260000.14

Các cầu thủ
-
Nottingham

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Earnshaw, Robert
10
32120000.38
Garner, Joe
18
2870000.25
M
McGugan, Lewis
10
3350010.15
Tyson, Nathan
11
3550000.14
M
Thornhill, Matt
26
2430000.13
M
Perch, James
2
3730000.08