Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - TBL 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 17 | 13 | 2430-2345 | 85 | 47 | TBTBT |
15 | ![]() ![]() Turk Telekom | 30 | 7 | 23 | 2407-2568 | -161 | 37 | TBTBB |
Lần gặp gần nhất
1-5của44
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Karsiyaka Basket | 30 | 17 | 13 | 2430-2345 | 85 | 47 | TBTBT |
15 | ![]() ![]() Turk Telekom | 30 | 7 | 23 | 2407-2568 | -161 | 37 | TBTBB |