Ngày thi đấu 8
|
19
Tháng 10,2008
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
6
:
1
H26:1
H12:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
0
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Freiburg
34215860362468
2
Mainz
34189762372563
3
Nuremberg
341612651292260
4
Aachen
341681058382056
5
Greuther Fürth
341681060461456
6
Duisburg
341413756362055
7
Kaiserslautern
34157125348552
8
FC St. Pauli
34146145259-748
9
Oberhausen
34119143554-1942
10
Ahlen
34118153857-1941
11
Augsburg
341010144346-340
12
Munich
34912134446-239
13
Hansa Rostock
34814125253-138
14
TUS Koblenz
34118154757-1038
15
FSV Frankfurt
34911143447-1338
16
Osnabrück
34812144160-1936
17
Ingolstadt
34710173854-1631
18
Wehen
34512172849-2127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Ingolstadt
Các trận đấu gần nhất
MSVFCI
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MSVFCI
Tài 0.5
85‏%
1.65
85‏%
1.12
Tài 1.5
74‏%
1.65
68‏%
1.12
Tài 2.5
41‏%
1.65
47‏%
1.12
Tài 3.5
29‏%
1.65
29‏%
1.12
Tài 4.5
21‏%
1.65
21‏%
1.12
Tài 5.5
9‏%
1.65
12‏%
1.12
Xỉu 0.5
15‏%
1.65
15‏%
1.12
Xỉu 1.5
26‏%
1.65
32‏%
1.12
Xỉu 2.5
59‏%
1.65
53‏%
1.12
Xỉu 3.5
71‏%
1.65
71‏%
1.12
Xỉu 4.5
79‏%
1.65
79‏%
1.12
Xỉu 5.5
91‏%
1.65
88‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Makiadi, Cedric
10
33160000.48
Kouemaha, Dorge
19
31140000.45
Wagner, Sandro
7
3070000.23
M
Grlic, Ivica
20
2530000.12
M
Maicon
30
820000.25
M
Ben-Hatira, Anis
32
1320000.15

Các cầu thủ
-
Ingolstadt

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Demir, Ersin
0
2780000.30
Lokvenc, Vratislav
9
2360000.26
Wohlfarth, Steffen
23
2840000.14
M
Neuendorf, Andreas
11
1530000.20
H
Wenczel, Michael
13
2230000.14
H
Karl, Markus
8
3330000.09

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0