Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia BBL 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Leicester | 33 | 29 | 4 | 2690-2239 | 451 | 1.201 | 0.879 | 58 | TBTTB |
10 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 33 | 9 | 24 | 2323-2582 | -259 | 0.9 | 0.273 | 18 | BBTBB |
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Leicester | 33 | 29 | 4 | 2690-2239 | 451 | 1.201 | 0.879 | 58 | TBTTB |
10 | ![]() ![]() Bristol Flyers | 33 | 9 | 24 | 2323-2582 | -259 | 0.9 | 0.273 | 18 | BBTBB |