Ngày thi đấu 21
|
22
Tháng 2,2009
|
Sân vận động
Duisburg
|
Sức chứa
31514
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
1
H24:1
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
80
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải bóng đá hạng nhất quốc gia 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Freiburg
34215860362468
2
Mainz
34189762372563
3
Nuremberg
341612651292260
4
Aachen
341681058382056
5
Greuther Fürth
341681060461456
6
Duisburg
341413756362055
7
Kaiserslautern
34157125348552
8
FC St. Pauli
34146145259-748
9
Oberhausen
34119143554-1942
10
Ahlen
34118153857-1941
11
Augsburg
341010144346-340
12
Munich
34912134446-239
13
Hansa Rostock
34814125253-138
14
TUS Koblenz
34118154757-1038
15
FSV Frankfurt
34911143447-1338
16
Osnabrück
34812144160-1936
17
Ingolstadt
34710173854-1631
18
Wehen
34512172849-2127

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

80‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Duisburg
Munich
Các trận đấu gần nhất
MSVM60
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
10.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
3.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.50
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MSVM60
Tài 0.5
85‏%
1.65
94‏%
1.29
Tài 1.5
74‏%
1.65
76‏%
1.29
Tài 2.5
41‏%
1.65
44‏%
1.29
Tài 3.5
29‏%
1.65
24‏%
1.29
Tài 4.5
21‏%
1.65
18‏%
1.29
Tài 5.5
9‏%
1.65
9‏%
1.29
Xỉu 0.5
15‏%
1.65
6‏%
1.29
Xỉu 1.5
26‏%
1.65
24‏%
1.29
Xỉu 2.5
59‏%
1.65
56‏%
1.29
Xỉu 3.5
71‏%
1.65
76‏%
1.29
Xỉu 4.5
79‏%
1.65
82‏%
1.29
Xỉu 5.5
91‏%
1.65
91‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Duisburg

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Makiadi, Cedric
10
33160000.48
Kouemaha, Dorge
19
31140000.45
Wagner, Sandro
7
3070000.23
M
Grlic, Ivica
20
2530000.12
M
Maicon
30
820000.25
M
Ben-Hatira, Anis
32
1320000.15

Các cầu thủ
-
Munich

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lauth, Benjamin
11
34150000.44
M
Gebhart, Timo
0
1650000.31
M
Bierofka, Daniel
0
1140000.36
Schaffler, Manuel
18
3240000.13
M
Bender, Lars
22
1530000.20
H
Hoffmann, Torben
4
2420000.08

Sân vận động - MSV-Arena

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0