Bảng xếp hạng|Pro A 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Jena | 30 | 27 | 3 | 2316-1961 | 355 | 54 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 30 | 13 | 17 | 2070-2152 | -82 | 26 | BBBBT |
Lần gặp gần nhất
1-5của13
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Jena | 30 | 27 | 3 | 2316-1961 | 355 | 54 | TTTTT |
9 | ![]() ![]() MLP Academics Heidelberg | 30 | 13 | 17 | 2070-2152 | -82 | 26 | BBBBT |