Bảng xếp hạng|Pro A 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 18 | 12 | 2169-2093 | 76 | 36 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Trier | 30 | 17 | 13 | 2174-2098 | 76 | 34 | TBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của10
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | ![]() ![]() Hamburg Towers | 30 | 18 | 12 | 2169-2093 | 76 | 36 | TTTBB |
6 | ![]() ![]() Trier | 30 | 17 | 13 | 2174-2098 | 76 | 34 | TBBTT |