Ngày thi đấu 2
|
13
Tháng 9,2008
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
2
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
15
/ 18
60
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
AZ Alkmaar
34255466224480
2
FC Twente Enschede
34209562313169
3
Ajax Amsterdam
34215874413368
4
Eindhoven
34198771333865
5
SC Heerenveen
3417986657960
6
FC Groningen
341751253361756
7
Feyenoord
34129135446845
8
Breda
34136154454-1045
9
FC Utrecht
341111124144-344
10
Vitesse Arnhem
341110134148-743
11
NEC Nijmegen
34915104140142
12
Willem II
34107173558-2337
13
Sparta Rotterdam
3498174666-2035
14
Den Haag
3488184158-1732
15
Heracles Almelo
34711163553-1832
16
Roda
3479183858-2030
17
De Graafschap
3479182458-3430
18
FC Volendam
3478193867-2929

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Feyenoord
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
FEYVOL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
0
Tổng số bàn thắng
7.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.33
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
0‏%

Tài/Xỉu

FEYVOL
Tài 0.5
94‏%
1.59
94‏%
1.12
Tài 1.5
74‏%
1.59
79‏%
1.12
Tài 2.5
56‏%
1.59
62‏%
1.12
Tài 3.5
47‏%
1.59
38‏%
1.12
Tài 4.5
15‏%
1.59
18‏%
1.12
Tài 5.5
6‏%
1.59
9‏%
1.12
Xỉu 0.5
6‏%
1.59
6‏%
1.12
Xỉu 1.5
26‏%
1.59
21‏%
1.12
Xỉu 2.5
44‏%
1.59
38‏%
1.12
Xỉu 3.5
53‏%
1.59
62‏%
1.12
Xỉu 4.5
85‏%
1.59
82‏%
1.12
Xỉu 5.5
94‏%
1.59
91‏%
1.12

Các cầu thủ
-
Feyenoord

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Makaay, Roy
9
31160040.52
Tomasson, Jon Dahl
11
13100030.77
M
Biseswar, Diego
22
2870000.25
M
Fer, Leroy
8
3260000.19
M
Wijnaldum, Georginio
25
3340000.12
Mols, Michael
14
1820000.11

Các cầu thủ
-
FC Volendam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Platje, Melvin
7
3270000.22
Tuyp, Jack
9
2560000.24
Sheotahul, Gerson
9
3060000.20
Van Zaanen, Rowin
11
1750000.29
Van Dijk, Dominique
0
2650000.19
M
De Lange, Paul
6
3150030.16