Ngày thi đấu 13
|
30
Tháng 11,2008
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H13:0
10
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
17
/ 18
27
/ 100
Overall Form
13
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
AZ Alkmaar
34255466224480
2
FC Twente Enschede
34209562313169
3
Ajax Amsterdam
34215874413368
4
Eindhoven
34198771333865
5
SC Heerenveen
3417986657960
6
FC Groningen
341751253361756
7
Feyenoord
34129135446845
8
Breda
34136154454-1045
9
FC Utrecht
341111124144-344
10
Vitesse Arnhem
341110134148-743
11
NEC Nijmegen
34915104140142
12
Willem II
34107173558-2337
13
Sparta Rotterdam
3498174666-2035
14
Den Haag
3488184158-1732
15
Heracles Almelo
34711163553-1832
16
Roda
3479183858-2030
17
De Graafschap
3479182458-3430
18
FC Volendam
3478193867-2929

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sparta Rotterdam
Breda
Các trận đấu gần nhất
SPABRE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
1
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
33‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
67‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

SPABRE
Tài 0.5
94‏%
1.35
97‏%
1.29
Tài 1.5
76‏%
1.35
79‏%
1.29
Tài 2.5
59‏%
1.35
59‏%
1.29
Tài 3.5
41‏%
1.35
35‏%
1.29
Tài 4.5
26‏%
1.35
12‏%
1.29
Tài 5.5
21‏%
1.35
6‏%
1.29
Xỉu 0.5
6‏%
1.35
3‏%
1.29
Xỉu 1.5
24‏%
1.35
21‏%
1.29
Xỉu 2.5
41‏%
1.35
41‏%
1.29
Xỉu 3.5
59‏%
1.35
65‏%
1.29
Xỉu 4.5
74‏%
1.35
88‏%
1.29
Xỉu 5.5
79‏%
1.35
94‏%
1.29

Các cầu thủ
-
Sparta Rotterdam

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Poepon, Rydell
9
3190000.29
H
Knol, Ruud
0
2650030.19
M
Slot, Arne
10
3150000.16
M
Dissels, Charles
11
1540000.27
Godee, Joey
19
2540000.16
Rose, Yuri
7
3040000.13

Các cầu thủ
-
Breda

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Amoah, Matthew
14
22120000.55
Boukhari, Nourdin
0
1750000.29
M
Lurling, Anthony
10
2550000.20
Kolkka, Joonas
11
3030000.10
M
Kwakman, Kees
5
3130000.10
H
Zwaanswijk, Patrick
4
3430010.09