Ngày thi đấu 25
|
12
Tháng 4,2004
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
4
H20:4
H10:2
6
/ 12
Thứ hạng trong giải đấu
5
/ 12
53
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia - SAS 03/04

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Copenhagen
33208556272968
2
Broendby IF
33207655292667
3
Esbjerg FB
33188771442762
4
Odense Boldklub
33169866462057
5
Aalborg BK
33169855411457
6
FC Midtjylland
331461365511448
7
Viborg FF
33119134744342
8
Aarhus GF
33113194567-2236
9
FC Nordsjælland
33711153559-2432
10
Herfoelge
3387183457-2331
11
Boldklubben Frem
3383224065-2527
12
Akademisk Boldklub
3382233170-3926

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

FC Nordsjælland
Viborg FF
Các trận đấu gần nhất
NJAVIB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

NJAVIB
Tài 0.5
91‏%
1.06
91‏%
1.42
Tài 1.5
82‏%
1.06
76‏%
1.42
Tài 2.5
55‏%
1.06
48‏%
1.42
Tài 3.5
27‏%
1.06
36‏%
1.42
Tài 4.5
12‏%
1.06
18‏%
1.42
Tài 5.5
12‏%
1.06
6‏%
1.42
Xỉu 0.5
9‏%
1.06
9‏%
1.42
Xỉu 1.5
18‏%
1.06
24‏%
1.42
Xỉu 2.5
45‏%
1.06
52‏%
1.42
Xỉu 3.5
73‏%
1.06
64‏%
1.42
Xỉu 4.5
88‏%
1.06
82‏%
1.42
Xỉu 5.5
88‏%
1.06
94‏%
1.42