Ngày thi đấu 4
|
21
Tháng 9,2008
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
4
H21:4
H11:1
11
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
1
/ 18
20
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
34218560303071
2
Sivasspor
34199654282666
3
Trabzonspor
34198754342065
4
Fenerbahce Istanbul
34187960362461
5
Galatasaray
34187957391861
6
Bursaspor
341610847361158
7
Kayserispor
3413111038261250
8
Gaziantepspor
341211114648-247
9
Istanbul Basaksehir FK
34126163746-942
10
Ankaraspor
34118153642-641
11
Eskisehirspor
341010144549-440
12
Antalyaspor
341010143442-840
13
MKE Ankaragucu
34116173647-1139
14
Genclerbirligi SK
34108163850-1238
15
Denizlispor
34115183952-1338
16
Konyaspor
34108163546-1138
17
Kocaelispor
3485214773-2629
18
Hacettepe
3457222463-3922

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Kocaelispor
Galatasaray
Các trận đấu gần nhất
KOCGAL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
8.00
5.00
Số bàn thắng trung bình
2.67
1.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
4.00
1.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
0‏%

Tài/Xỉu

KOCGAL
Tài 0.5
97‏%
1.38
91‏%
1.68
Tài 1.5
88‏%
1.38
74‏%
1.68
Tài 2.5
65‏%
1.38
53‏%
1.68
Tài 3.5
50‏%
1.38
32‏%
1.68
Tài 4.5
29‏%
1.38
21‏%
1.68
Tài 5.5
12‏%
1.38
9‏%
1.68
Xỉu 0.5
3‏%
1.38
9‏%
1.68
Xỉu 1.5
12‏%
1.38
26‏%
1.68
Xỉu 2.5
35‏%
1.38
47‏%
1.68
Xỉu 3.5
50‏%
1.38
68‏%
1.68
Xỉu 4.5
71‏%
1.38
79‏%
1.68
Xỉu 5.5
88‏%
1.38
91‏%
1.68

Các cầu thủ
-
Kocaelispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gulleri, Taner
19
016001-
Hacioglu, Murat
0
05000-
M
Mutlu, Hamza
41
04000-
Dursun, Ahmet
7
03000-
Agbetu, Akeem
0
03000-
H
Mendes, Julio Cesar
8
02000-

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Baros, Milan
15
016004-
Turan, Arda
10
06000-
M
Lincoln
0
05000-
M
Kewell, Harry
99
05000-
Nonda, Shabani
20
02000-
M
Ozbek, Baris
8
02000-