Ngày thi đấu 21
|
22
Tháng 2,2009
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
2
:
5
H22:5
H11:2
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
11
/ 18
67
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 08/09

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Besiktas Istanbul
34218560303071
2
Sivasspor
34199654282666
3
Trabzonspor
34198754342065
4
Fenerbahce Istanbul
34187960362461
5
Galatasaray
34187957391861
6
Bursaspor
341610847361158
7
Kayserispor
3413111038261250
8
Gaziantepspor
341211114648-247
9
Istanbul Basaksehir FK
34126163746-942
10
Ankaraspor
34118153642-641
11
Eskisehirspor
341010144549-440
12
Antalyaspor
341010143442-840
13
MKE Ankaragucu
34116173647-1139
14
Genclerbirligi SK
34108163850-1238
15
Denizlispor
34115183952-1338
16
Konyaspor
34108163546-1138
17
Kocaelispor
3485214773-2629
18
Hacettepe
3457222463-3922

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Galatasaray
Kocaelispor
Các trận đấu gần nhất
GALKOC
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
2
Tổng số bàn thắng
5.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
100‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

GALKOC
Tài 0.5
91‏%
1.68
97‏%
1.38
Tài 1.5
74‏%
1.68
88‏%
1.38
Tài 2.5
53‏%
1.68
65‏%
1.38
Tài 3.5
32‏%
1.68
50‏%
1.38
Tài 4.5
21‏%
1.68
29‏%
1.38
Tài 5.5
9‏%
1.68
12‏%
1.38
Xỉu 0.5
9‏%
1.68
3‏%
1.38
Xỉu 1.5
26‏%
1.68
12‏%
1.38
Xỉu 2.5
47‏%
1.68
35‏%
1.38
Xỉu 3.5
68‏%
1.68
50‏%
1.38
Xỉu 4.5
79‏%
1.68
71‏%
1.38
Xỉu 5.5
91‏%
1.68
88‏%
1.38

Các cầu thủ
-
Galatasaray

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Baros, Milan
15
016004-
Turan, Arda
10
06000-
M
Lincoln
0
05000-
M
Kewell, Harry
99
05000-
Nonda, Shabani
20
02000-
M
Ozbek, Baris
8
02000-

Các cầu thủ
-
Kocaelispor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Gulleri, Taner
19
016001-
Hacioglu, Murat
0
05000-
M
Mutlu, Hamza
41
04000-
Dursun, Ahmet
7
03000-
Agbetu, Akeem
0
03000-
H
Mendes, Julio Cesar
8
02000-