Phong Độ Mùa Giải
Các trận đấu gần nhất- Nottingham
Các trận đấu gần nhất- Sunderland AFC
Những trận kế tiếp - Nottingham
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Sunderland AFC
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| NFO | SUN | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 2 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 1 1 / 2 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 5.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.50 5 / 2 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 4.00 1W | 1.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 50% 1 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 2 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| NFO | SUN | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 2.5 | 100% 1.33 |
| Tài 1.5 | 100% 2.5 | 100% 1.33 |
| Tài 2.5 | 50% 2.5 | 67% 1.33 |
| Tài 3.5 | 50% 2.5 | 33% 1.33 |
| Tài 4.5 | 0% 2.5 | 0% 1.33 |
| Tài 5.5 | 0% 2.5 | 0% 1.33 |
| Xỉu 0.5 | 0% 2.5 | 0% 1.33 |
| Xỉu 1.5 | 0% 2.5 | 0% 1.33 |
| Xỉu 2.5 | 50% 2.5 | 33% 1.33 |
| Xỉu 3.5 | 50% 2.5 | 67% 1.33 |
| Xỉu 4.5 | 100% 2.5 | 100% 1.33 |
| Xỉu 5.5 | 100% 2.5 | 100% 1.33 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Earnshaw, Robert 10 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Cohen, Chris 8 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Newbold, Adam 37 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Stokes, Anthony Christopher 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - |
| H | ![]() Bardsley, Phil 2 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Healy, David 23 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |






