Ngày thi đấu 1
|
22
Tháng 1,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
63
:
91
80
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng Xếp Hạng

LNB 15/16, Khu Vực Phía Bắc
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
La Banda
5636204593-43612321.0530.64392
2
Formosa
5631254504-43601441.0330.55487
3
Quimsa
5631254502-43041981.0460.55487
4
Libertad
5631254565-4494711.0160.55487
5
Corrientes
5628284777-4701761.0160.584
6
Regatas
5627294456-4419371.0080.48283
7
Concordia
5627294199-4453-2540.9430.48283
8
Atenas Cordoba
5626304326-4401-750.9830.46482
9
Central Cordoba
5623334260-4403-1430.9680.41179
10
Sionista
5620364256-4535-2790.9380.35776
LNB 15/16, Khu Vực Phía Nam
#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
1
Comodoro
5633234635-43153201.0740.58989
2
Penarol
5632244691-4637541.0120.57188
3
Bahía
5631254279-4388-1090.9750.55487
4
San Lorenzo
5630264648-44651831.0410.53686
5
Obras
5628284669-4707-380.9920.584
6
Junín
5626304351-4471-1200.9730.46482
7
Ferro Carril
5626304315-4390-750.9830.46482
8
Quilmes
5625314559-4614-550.9880.44681
9
Boca Juniors
5625314414-4507-930.9790.44681
10
Lanus
5624324484-4558-740.9840.42980

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Những trận kế tiếp - Lanus

Không co trận đấu nào

Những trận kế tiếp - Quilmes

Không co trận đấu nào

Tài/Xỉu

LANATL
Tài 125.5
98‏%
79.4
98‏%
80.89
Tài 145.5
83‏%
79.4
86‏%
80.89
Tài 165.5
30‏%
79.4
36‏%
80.89
Tài 185.5
5‏%
79.4
9‏%
80.89
Tài 200.5
0‏%
79.4
2‏%
80.89
Tài 225.5
0‏%
79.4
0‏%
80.89
Xỉu 125.5
2‏%
79.4
2‏%
80.89
Xỉu 145.5
17‏%
79.4
14‏%
80.89
Xỉu 165.5
70‏%
79.4
64‏%
80.89
Xỉu 185.5
95‏%
79.4
91‏%
80.89
Xỉu 200.5
100‏%
79.4
98‏%
80.89
Xỉu 225.5
100‏%
79.4
100‏%
80.89