Bảng Xếp Hạng
Cúp quốc gia 15/16, Bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Istanbul Basaksehir FK | 6 | 4 | 2 | 0 | 16 | 7 | 9 | 14 | HTTTH |
2 | Amed | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 | 8 | 4 | 12 | HTTHH |
3 | Bandırmaspor | 6 | 1 | 2 | 3 | 9 | 10 | -1 | 5 | TBBHH |
4 | Sanliurfaspor | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 | 13 | -12 | 1 | BBBBH |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Bursaspor | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 | 7 | 11 | 18 | TTTTT |
2 | Eskisehirspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 10 | 11 | -1 | 7 | BBHTB |
3 | Buyukcekmece | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 14 | -3 | 7 | BTHBT |
4 | Boluspor | 6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 11 | -7 | 3 | TBBBB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng C
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Sivas | 6 | 4 | 0 | 2 | 13 | 13 | 0 | 12 | BTTTT |
2 | Trabzon | 6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 4 | 11 | 10 | THBBT |
3 | Besiktas Istanbul | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 | 7 | 3 | 10 | THTBB |
4 | Karabukspor | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 | 17 | -14 | 3 | BBBTB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng D
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Buca | 6 | 5 | 0 | 1 | 10 | 7 | 3 | 15 | TTTTT |
2 | Caykur Rizespor | 6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 8 | 6 | 13 | HTTBT |
3 | Mersin Idman Yurdu | 6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 10 | -3 | 4 | HBBTB |
4 | Aydinspor | 6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 12 | -6 | 3 | BBBBB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng E
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Galatasaray | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 6 | 9 | 16 | TTTHT |
2 | Akhisar | 6 | 2 | 2 | 2 | 6 | 6 | 0 | 8 | BHTHT |
3 | Karsiyaka | 6 | 2 | 0 | 4 | 7 | 11 | -4 | 6 | TBBBB |
4 | Kastamonu | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 11 | -5 | 4 | BHBTB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng F
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Trabzonspor | 6 | 5 | 0 | 1 | 12 | 4 | 8 | 15 | TTTTB |
2 | Gaziantepspor | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | 3 | 11 | BHTTT |
3 | Adanaspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 8 | 13 | -5 | 7 | TBBBT |
4 | Nazilli | 6 | 0 | 1 | 5 | 2 | 8 | -6 | 1 | BHBBB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng G
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Konyaspor | 6 | 5 | 1 | 0 | 8 | 2 | 6 | 16 | THTTT |
2 | Kayserispor | 6 | 4 | 0 | 2 | 11 | 4 | 7 | 12 | TTTBT |
3 | Inegol | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | -1 | 7 | BHBTB |
4 | Etimesgut | 6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 15 | -12 | 0 | BBBBB |
Cúp quốc gia 15/16, Bảng H
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Fenerbahce Istanbul | 6 | 5 | 1 | 0 | 15 | 4 | 11 | 16 | TTTTH |
2 | Antalyaspor | 6 | 3 | 2 | 1 | 7 | 6 | 1 | 11 | BTHTH |
3 | Tuzlaspor | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 5 | 0 | 7 | TBHBT |
4 | Giresunspor | 6 | 0 | 0 | 6 | 2 | 14 | -12 | 0 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Amed
Bandırmaspor
Các trận đấu gần nhất- Amed
Các trận đấu gần nhất- Bandırmaspor
Những trận kế tiếp - Amed
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| AMS | BAS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 1 1 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| AMS | BAS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.91 | 88% 1.63 |
| Tài 1.5 | 91% 1.91 | 88% 1.63 |
| Tài 2.5 | 73% 1.91 | 63% 1.63 |
| Tài 3.5 | 45% 1.91 | 38% 1.63 |
| Tài 4.5 | 18% 1.91 | 25% 1.63 |
| Tài 5.5 | 18% 1.91 | 13% 1.63 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.91 | 13% 1.63 |
| Xỉu 1.5 | 9% 1.91 | 13% 1.63 |
| Xỉu 2.5 | 27% 1.91 | 38% 1.63 |
| Xỉu 3.5 | 55% 1.91 | 63% 1.63 |
| Xỉu 4.5 | 82% 1.91 | 75% 1.63 |
| Xỉu 5.5 | 82% 1.91 | 88% 1.63 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Ozer, Sehmuz | 3 | 5 | 0 | 1 | 1 | 1.67 |
| M | ![]() Yagmur, Yusuf 10 | 3 | 3 | 0 | 2 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Capar, Ercan 10 | 3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| TĐ | ![]() Naki, Deniz 62 | 1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 2.00 |
| H | ![]() Icer, Kamil 4 | 1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1.00 |
| M | ![]() Adar, Tekin 8 | 1 | 1 | 0 | 1 | 0 | 1.00 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Uluc, Murat 9 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Cengiz, Muharrem Ozan 55 | 0 | 2 | 0 | 2 | 0 | - |
| M | ![]() Boztepe, Mehmet 7 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Karakus, Dogan 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Simsek, Hakki Ismet 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
Sân vận động - Seyrantepe Spor Kompleksi Stadyumu 1
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |



