Các giải đấu thông lệ
|
29
Tháng 6,2016
Kết thúc
10
:
3
40
/ 100
Overall Form
80
/ 100

Tổng quan

Detroit
Miami
1
4
0
2
1
2
3
0
0
4
1
0
5
2
0
6
0
0
7
0
1
8
2
0
9
0
0
R
10
3
H
15
14
E
0
0

Bảng xếp hạng

MLB 2016
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
11
Detroit
86750.53417.0-150.005-5-2045-3541-40
17
Miami
79820.49124.0-220.003-7-2040-4039-42
MLB 2016, American League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
6
Detroit
86750.5348.0-12.505-5-2045-3541-40
MLB 2016, National League
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
7
Miami
79820.49115.5-67.503-7-2040-4039-42
MLB 2016, American League Central
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
2
Detroit
86750.5348.0-12.505-5-2045-3541-40
MLB 2016, National League East
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Miami
79820.49115.5-67.503-7-2040-4039-42