Bảng xếp hạng
MLB 2016
MLB 2016, American League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
6 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 75 | 0.534 | 8.0 | -1 | 2.50 | 5-5 | -2 | 0 | 45-35 | 41-40 |
MLB 2016, National League
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Miami | 79 | 82 | 0.491 | 15.5 | -6 | 7.50 | 3-7 | -2 | 0 | 40-40 | 39-42 |
MLB 2016, American League Central
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Detroit | 86 | 75 | 0.534 | 8.0 | -1 | 2.50 | 5-5 | -2 | 0 | 45-35 | 41-40 |
MLB 2016, National League East
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Miami | 79 | 82 | 0.491 | 15.5 | -6 | 7.50 | 3-7 | -2 | 0 | 40-40 | 39-42 |
Lần gặp gần nhất
1-5của49





