Ngày thi đấu 27
|
20
Tháng 4,2016
|
Sân vận động
Liverpool
|
Sức chứa
61276
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
5
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 20
40
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải Bóng Đá Ngoại Hạng Anh 15/16

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Leicester City
382312368363281
2
Arsenal
382011765362971
3
Tottenham
381913669353470
4
Man City
381991071413066
5
Man Utd
381991049351466
6
Southampton FC
381891159411863
7
West Ham
381614865511462
8
Liverpool
3816121063501360
9
Stoke City
38149154155-1451
10
Chelsea
381214125953650
11
Everton
381114135955447
12
Swansea City
381211154252-1047
13
Watford
38129174050-1045
14
West Bromwich Albion
381013153448-1443
15
Crystal Palace
38119183951-1242
16
Bournemouth
38119184567-2242
17
Sunderland AFC
38912174862-1439
18
Newcastle
38910194465-2137
19
Norwich
3897223967-2834
20
Aston Villa
3838272776-4917

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

40‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Liverpool
Everton
Các trận đấu gần nhất
LFCEVE
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
4.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
2.00
3.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

LFCEVE
Tài 0.5
95‏%
1.66
89‏%
1.55
Tài 1.5
79‏%
1.66
82‏%
1.55
Tài 2.5
53‏%
1.66
58‏%
1.55
Tài 3.5
37‏%
1.66
34‏%
1.55
Tài 4.5
18‏%
1.66
18‏%
1.55
Tài 5.5
8‏%
1.66
11‏%
1.55
Xỉu 0.5
5‏%
1.66
11‏%
1.55
Xỉu 1.5
21‏%
1.66
18‏%
1.55
Xỉu 2.5
47‏%
1.66
42‏%
1.55
Xỉu 3.5
63‏%
1.66
66‏%
1.55
Xỉu 4.5
82‏%
1.66
82‏%
1.55
Xỉu 5.5
92‏%
1.66
89‏%
1.55

Các cầu thủ
-
Liverpool

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Firmino, Roberto
9
31100200.32
Benteke, Christian
9
2990610.31
Sturridge, Daniel
15
1480000.57
M
Coutinho, Philippe
10
2680200.31
Origi, Divock
27
1650200.31
M
Milner, James
7
2850110.18

Các cầu thủ
-
Everton

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Lukaku, Romelu
10
37180510.49
M
Barkley, Ross
8
3880320.21
M
Lennon, Aaron
12
2550100.20
Kone, Arouna
9
2550200.20
M
Mirallas, Kevin
28
2340300.17
H
Funes Mori, Ramiro
25
2840000.14

Sân vận động - Anfield

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0