Các trận đấu gần nhất
| BUR | ARS | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 6.00 | 9.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 2.00 6 / 3 | 3.00 9 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.50 2W | 4.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
Tài/Xỉu
| BUR | ARS | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.86 | 100% 3 |
| Tài 1.5 | 86% 1.86 | 100% 3 |
| Tài 2.5 | 43% 1.86 | 67% 3 |
| Tài 3.5 | 14% 1.86 | 33% 3 |
| Tài 4.5 | 14% 1.86 | 33% 3 |
| Tài 5.5 | 0% 1.86 | 33% 3 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.86 | 0% 3 |
| Xỉu 1.5 | 14% 1.86 | 0% 3 |
| Xỉu 2.5 | 57% 1.86 | 33% 3 |
| Xỉu 3.5 | 86% 1.86 | 67% 3 |
| Xỉu 4.5 | 86% 1.86 | 67% 3 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.86 | 67% 3 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Paterson, Martin 10 | 0 | 4 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() McCann, Chris 6 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Rodriguez, Jay 9 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Vela, Carlos 11 | 0 | 3 | 0 | 0 | 0 | - |
| TĐ | ![]() Bendtner, Nicklas 23 | 0 | 2 | 0 | 0 | 0 | - |
| M | ![]() Wilshere, Jack 10 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | - |






