Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 15/16
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Horsens | 28 | 25 | 3 | 2447-2009 | 438 | 50 | TTTBB |
2 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 23 | 5 | 2591-2049 | 542 | 46 | TTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của100
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Horsens | 28 | 25 | 3 | 2447-2009 | 438 | 50 | TTTBB |
2 | ![]() ![]() Bakken Bears | 28 | 23 | 5 | 2591-2049 | 542 | 46 | TTTTT |