Bảng Xếp Hạng
Đấu loại trực tiếp 03/04, bảng A
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Vitesse Arnhem | 6 | 4 | 2 | 0 | 14 | 4 | 10 | 14 | THTHT |
2 | Venlo | 6 | 2 | 2 | 2 | 11 | 10 | 1 | 8 | BBHHT |
3 | Sparta Rotterdam | 6 | 1 | 3 | 2 | 8 | 10 | -2 | 6 | HTHHB |
4 | Helmond | 6 | 0 | 3 | 3 | 7 | 16 | -9 | 3 | HHBHB |
Đấu loại trực tiếp 03/04, bảng B
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | De Graafschap | 6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 4 | 6 | 13 | TBTTT |
2 | Heracles Almelo | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 6 | 5 | 11 | TTBHH |
3 | Excelsior Rotterdam | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 8 | 0 | 8 | BTTHB |
4 | FC Volendam | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 15 | -11 | 1 | BBBBH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Heracles Almelo
FC Volendam
Các trận đấu gần nhất- Heracles Almelo
Các trận đấu gần nhất- FC Volendam
Các trận đấu gần nhất
| HER | VOL | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 1 1 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 3.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.00 3 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 0.00 0W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| HER | VOL | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 1.83 | 100% 0.67 |
| Tài 1.5 | 83% 1.83 | 83% 0.67 |
| Tài 2.5 | 50% 1.83 | 83% 0.67 |
| Tài 3.5 | 50% 1.83 | 50% 0.67 |
| Tài 4.5 | 0% 1.83 | 0% 0.67 |
| Tài 5.5 | 0% 1.83 | 0% 0.67 |
| Xỉu 0.5 | 0% 1.83 | 0% 0.67 |
| Xỉu 1.5 | 17% 1.83 | 17% 0.67 |
| Xỉu 2.5 | 50% 1.83 | 17% 0.67 |
| Xỉu 3.5 | 50% 1.83 | 50% 0.67 |
| Xỉu 4.5 | 100% 1.83 | 100% 0.67 |
| Xỉu 5.5 | 100% 1.83 | 100% 0.67 |

