Ngày thi đấu 4
|
11
Tháng 9,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
35322
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
3
H20:3
H10:2
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
18
/ 18
20
/ 100
Overall Form
20
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Monaco
383053107317695
2
PSG
38276583275687
3
Nice
382212463362778
4
Lyon
382141377482967
5
Marseille
3817111057411662
6
Bordeaux
381514953431059
7
Nantes
38149154054-1451
8
AS Saint-Etienne
381214124142-150
9
Stade Rennais
381214123642-650
10
Guingamp
38148164653-750
11
Lille
38137184047-746
12
Angers SCO
38137184049-946
13
Toulouse
381014143741-444
14
Metz
381110173972-3343
15
Montpellier
38109194866-1839
16
Dijon
38813174658-1237
17
Caen
38107213665-2937
18
Lorient
38106224470-2636
19
Nancy
3898212952-2335
20
SC Bastia
38810202954-2534

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Nantes
Metz
Các trận đấu gần nhất
FCNFCM
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
6.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
2.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
2.00
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

FCNFCM
Tài 0.5
95‏%
1.05
92‏%
1.03
Tài 1.5
71‏%
1.05
76‏%
1.03
Tài 2.5
39‏%
1.05
58‏%
1.03
Tài 3.5
24‏%
1.05
32‏%
1.03
Tài 4.5
16‏%
1.05
21‏%
1.03
Tài 5.5
3‏%
1.05
11‏%
1.03
Xỉu 0.5
5‏%
1.05
8‏%
1.03
Xỉu 1.5
29‏%
1.05
24‏%
1.03
Xỉu 2.5
61‏%
1.05
42‏%
1.03
Xỉu 3.5
76‏%
1.05
68‏%
1.03
Xỉu 4.5
84‏%
1.05
79‏%
1.03
Xỉu 5.5
97‏%
1.05
89‏%
1.03

Các cầu thủ
-
Nantes

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Sala, Emiliano
9
34120510.35
Nakoulma, Prejuce Niguimbe
22
1160000.55
Stepinski, Mariusz
18
2140200.19
Bammou, Yacine
10
3240100.13
M
Gillet, Guillaume
27
3830000.08
M
Thomasson, Adrien
8
2920000.07

Các cầu thủ
-
Metz

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Diabate, Cheick
18
1480230.57
Erdinc, Mevlut
9
2460230.25
Sarr, Ismaila
26
3150100.16
M
Jouffre, Yann
8
2040220.20
M
Mandjeck, Georges
14
2930000.10
H
Falette, Simon
6
3530000.09

Sân vận động - Sân Vận Động Stade de la Beaujoire

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0