Ngày thi đấu 19
|
21
Tháng 12,2016
|
Sân vận động
|
Sức chứa
48000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
5
:
0
H25:0
H12:0
1
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 18
80
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải vô địch quốc gia 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Monaco
383053107317695
2
PSG
38276583275687
3
Nice
382212463362778
4
Lyon
382141377482967
5
Marseille
3817111057411662
6
Bordeaux
381514953431059
7
Nantes
38149154054-1451
8
AS Saint-Etienne
381214124142-150
9
Stade Rennais
381214123642-650
10
Guingamp
38148164653-750
11
Lille
38137184047-746
12
Angers SCO
38137184049-946
13
Toulouse
381014143741-444
14
Metz
381110173972-3343
15
Montpellier
38109194866-1839
16
Dijon
38813174658-1237
17
Caen
38107213665-2937
18
Lorient
38106224470-2636
19
Nancy
3898212952-2335
20
SC Bastia
38810202954-2534

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

PSG
Lorient
Các trận đấu gần nhất
PSGFCL
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
3
0
Tổng số bàn thắng
11.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
3.67
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
100‏%
0‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
5.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
67‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
33‏%

Tài/Xỉu

PSGFCL
Tài 0.5
95‏%
2.18
98‏%
1.13
Tài 1.5
84‏%
2.18
75‏%
1.13
Tài 2.5
58‏%
2.18
57‏%
1.13
Tài 3.5
32‏%
2.18
35‏%
1.13
Tài 4.5
16‏%
2.18
23‏%
1.13
Tài 5.5
5‏%
2.18
5‏%
1.13
Xỉu 0.5
5‏%
2.18
3‏%
1.13
Xỉu 1.5
16‏%
2.18
25‏%
1.13
Xỉu 2.5
42‏%
2.18
43‏%
1.13
Xỉu 3.5
68‏%
2.18
65‏%
1.13
Xỉu 4.5
84‏%
2.18
78‏%
1.13
Xỉu 5.5
95‏%
2.18
95‏%
1.13

Các cầu thủ
-
PSG

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cavani, Edinson
9
363501170.97
Moura, Lucas
17
37120310.32
Di Maria, Angel
11
2960200.21
M
Draxler, Julian
34
1740300.24
M
Matuidi, Blaise
14
3440300.12
H
Silva, Thiago
2
2730000.11

Các cầu thủ
-
Lorient

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Moukandjo Bile, Benjamin
12
27130530.48
Waris, Majeed
9
37100410.27
M
Marveaux, Sylvain
12
2450100.21
H
Cabot, Jimmy
27
2750100.19
H
Ciani, Michael
13
2730100.11
M
Philippoteaux, Romain
19
3220000.06

Sân vận động - Sân Vận Động Parc des Princes

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0