Bảng Xếp Hạng
Champions Cup Quốc Tế
# | Đội | Số trận | T | H | B | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Juventus | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 | T |
2 | Atlético | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | T |
3 | Melbourne Victory FC | 1 | 0 | 1 | 0 | 2 | |
4 | Tottenham | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 | BB |
Các trận đấu gần nhất- Tottenham
Các trận đấu gần nhất- Atlético
Những trận kế tiếp - Tottenham
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Atlético
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| TOT | Atletico | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 2 | 1 1 / 1 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 2 | 1 1 / 1 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 1.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.50 1 / 2 | 1.00 1 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 50% 1 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.00 1W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 1 |
| Ít nhất một bàn | 100% 2 / 2 | 100% 1 / 1 |
| Không ghi bàn | 50% 1 / 2 | 0% 0 / 1 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 2 | 100% 1 / 1 |
Tài/Xỉu
| TOT | Atletico | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 100% 0.5 | 100% 1 |
| Tài 1.5 | 50% 0.5 | 0% 1 |
| Tài 2.5 | 50% 0.5 | 0% 1 |
| Tài 3.5 | 0% 0.5 | 0% 1 |
| Tài 4.5 | 0% 0.5 | 0% 1 |
| Tài 5.5 | 0% 0.5 | 0% 1 |
| Xỉu 0.5 | 0% 0.5 | 0% 1 |
| Xỉu 1.5 | 50% 0.5 | 100% 1 |
| Xỉu 2.5 | 50% 0.5 | 100% 1 |
| Xỉu 3.5 | 100% 0.5 | 100% 1 |
| Xỉu 4.5 | 100% 0.5 | 100% 1 |
| Xỉu 5.5 | 100% 0.5 | 100% 1 |
Sân vận động - Melbourne Cricket Ground (MCG)
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |

