Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia - Eredivisie 16/17
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Feyenoord | 34 | 26 | 4 | 4 | 86 | 25 | 61 | 82 | HTTBT |
2 | Ajax Amsterdam | 34 | 25 | 6 | 3 | 79 | 23 | 56 | 81 | TTBTT |
3 | Eindhoven | 34 | 22 | 10 | 2 | 68 | 23 | 45 | 76 | THTHT |
4 | FC Utrecht | 34 | 18 | 8 | 8 | 54 | 38 | 16 | 62 | TBTTT |
5 | Vitesse Arnhem | 34 | 15 | 6 | 13 | 51 | 40 | 11 | 51 | TBBBT |
6 | AZ Alkmaar | 34 | 12 | 13 | 9 | 56 | 52 | 4 | 49 | HTTBB |
7 | FC Twente Enschede | 34 | 12 | 9 | 13 | 48 | 50 | -2 | 45 | BTBBB |
8 | FC Groningen | 34 | 10 | 13 | 11 | 55 | 51 | 4 | 43 | BTTHT |
9 | SC Heerenveen | 34 | 12 | 7 | 15 | 54 | 53 | 1 | 43 | BBTBB |
10 | Heracles Almelo | 34 | 12 | 7 | 15 | 53 | 55 | -2 | 43 | TBTTB |
11 | Den Haag | 34 | 11 | 5 | 18 | 37 | 59 | -22 | 38 | THTBT |
12 | Excelsior Rotterdam | 34 | 9 | 10 | 15 | 43 | 60 | -17 | 37 | TTTTB |
13 | Willem II | 34 | 9 | 9 | 16 | 29 | 44 | -15 | 36 | BTBBB |
14 | Zwolle | 34 | 9 | 8 | 17 | 39 | 67 | -28 | 35 | HBBTB |
15 | Sparta Rotterdam | 34 | 9 | 7 | 18 | 42 | 61 | -19 | 34 | BBBTT |
16 | NEC Nijmegen | 34 | 9 | 7 | 18 | 32 | 59 | -27 | 34 | BBBTT |
17 | Roda | 34 | 7 | 12 | 15 | 26 | 51 | -25 | 33 | HTBTB |
18 | Go Ahead Eagles | 34 | 6 | 5 | 23 | 32 | 73 | -41 | 23 | BBBBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Zwolle
Sparta Rotterdam
Các trận đấu gần nhất- Zwolle
Các trận đấu gần nhất- Sparta Rotterdam
Những trận kế tiếp - Sparta Rotterdam
Hà Lan Giải vô địch quốc gia Hà Lan|
Ngày thi đấu 32


Sparta Rotterdam
3 thg 5, 202610:45


Go Ahead Eagles
Very weak opponent
1
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| ZWO | SPA | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 3 3 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 0 0 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 4.00 | 4.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.33 4 / 3 | 1.33 4 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 100% 3 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 1.00 1W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 100% 3 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| ZWO | SPA | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 94% 1.15 | 100% 1.24 |
| Tài 1.5 | 91% 1.15 | 76% 1.24 |
| Tài 2.5 | 68% 1.15 | 56% 1.24 |
| Tài 3.5 | 41% 1.15 | 47% 1.24 |
| Tài 4.5 | 12% 1.15 | 18% 1.24 |
| Tài 5.5 | 6% 1.15 | 3% 1.24 |
| Xỉu 0.5 | 6% 1.15 | 0% 1.24 |
| Xỉu 1.5 | 9% 1.15 | 24% 1.24 |
| Xỉu 2.5 | 32% 1.15 | 44% 1.24 |
| Xỉu 3.5 | 59% 1.15 | 53% 1.24 |
| Xỉu 4.5 | 88% 1.15 | 82% 1.24 |
| Xỉu 5.5 | 94% 1.15 | 97% 1.24 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Menig, Queensy 11 | 31 | 9 | 0 | 1 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Brock-Madsen, Nicolai 44 | 23 | 7 | 0 | 2 | 0 | 0.30 |
| M | ![]() Mokhtar, Youness 7 | 24 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.17 |
| H | ![]() Warmerdam, Django 21 | 26 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
| M | ![]() Holla, Danny 23 | 25 | 3 | 0 | 2 | 0 | 0.12 |
| H | ![]() Van de Pavert, Ted 3 | 23 | 2 | 0 | 1 | 0 | 0.09 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Brogno, Loris 18 | 22 | 7 | 0 | 3 | 2 | 0.32 |
| TĐ | ![]() Pusic, Martin 9 | 14 | 6 | 0 | 2 | 0 | 0.43 |
| TĐ | ![]() El Azzouzi, Zakaria 18 | 21 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.24 |
| TĐ | ![]() Verhaar, Thomas 7 | 26 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.19 |
| TĐ | ![]() Pogba, Mathias 0 | 14 | 4 | 0 | 3 | 0 | 0.29 |
| TĐ | ![]() Goodwin, Craig 19 | 27 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.15 |
Sân vận động - IJsseldelta Stadion
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |






