Bảng xếp hạng|Giải hạng nhất 16/17
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Newcastle | 46 | 29 | 7 | 10 | 85 | 40 | 45 | 94 | HBTTT |
2 | Brighton | 46 | 28 | 9 | 9 | 74 | 40 | 34 | 93 | TTBBH |
3 | Reading | 46 | 26 | 7 | 13 | 68 | 64 | 4 | 85 | TTBTT |
4 | Sheffield Wednesday | 46 | 24 | 9 | 13 | 60 | 45 | 15 | 81 | TTTTB |
5 | Huddersfield Town | 46 | 25 | 6 | 15 | 56 | 58 | -2 | 81 | HBTBB |
6 | Fulham | 46 | 22 | 14 | 10 | 85 | 57 | 28 | 80 | TTTHT |
7 | Leeds United | 46 | 22 | 9 | 15 | 61 | 47 | 14 | 75 | HBBHH |
8 | Norwich | 46 | 20 | 10 | 16 | 85 | 69 | 16 | 70 | BTTHT |
9 | Derby County | 46 | 18 | 13 | 15 | 54 | 50 | 4 | 67 | BHBTH |
10 | Brentford | 46 | 18 | 10 | 18 | 75 | 65 | 10 | 64 | THTHB |
11 | Preston North End | 46 | 16 | 14 | 16 | 64 | 63 | 1 | 62 | BBBHB |
12 | Cardiff City | 46 | 17 | 11 | 18 | 60 | 61 | -1 | 62 | BTHBT |
13 | Aston Villa | 46 | 16 | 14 | 16 | 47 | 48 | -1 | 62 | BBTBH |
14 | Barnsley | 46 | 15 | 13 | 18 | 64 | 67 | -3 | 58 | BHBHB |
15 | Wolverhampton | 46 | 16 | 10 | 20 | 54 | 58 | -4 | 58 | THBBT |
16 | Ipswich Town F.C. | 46 | 13 | 16 | 17 | 48 | 58 | -10 | 55 | TTBBB |
17 | Bristol City | 46 | 15 | 9 | 22 | 60 | 66 | -6 | 54 | THTTB |
18 | Queens Park Rangers | 46 | 15 | 8 | 23 | 52 | 66 | -14 | 53 | BBBTB |
19 | Birmingham City | 46 | 13 | 14 | 19 | 45 | 64 | -19 | 53 | HBBTT |
20 | Burton Albion | 46 | 13 | 13 | 20 | 49 | 63 | -14 | 52 | BTTHB |
21 | Nottingham | 46 | 14 | 9 | 23 | 62 | 72 | -10 | 51 | BBTBT |
22 | Blackburn Rovers | 46 | 12 | 15 | 19 | 53 | 65 | -12 | 51 | THHTT |
23 | Wigan | 46 | 10 | 12 | 24 | 40 | 57 | -17 | 42 | TBHBH |
24 | Rotherham United | 46 | 5 | 8 | 33 | 40 | 98 | -58 | 23 | HBTHH |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Brighton
Nottingham
Các trận đấu gần nhất- Brighton
Các trận đấu gần nhất- Nottingham
Những trận kế tiếp - Nottingham
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| BRI | NFO | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 1 1 / 3 | 2 2 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 0 0 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 1.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 0.33 1 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 0% 0 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 33% 1 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 2.00 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 33% 1 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 67% 2 / 3 | 33% 1 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 33% 1 / 3 |
Tài/Xỉu
| BRI | NFO | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 93% 1.61 | 96% 1.35 |
| Tài 1.5 | 78% 1.61 | 80% 1.35 |
| Tài 2.5 | 48% 1.61 | 57% 1.35 |
| Tài 3.5 | 17% 1.61 | 28% 1.35 |
| Tài 4.5 | 9% 1.61 | 15% 1.35 |
| Tài 5.5 | 2% 1.61 | 9% 1.35 |
| Xỉu 0.5 | 7% 1.61 | 4% 1.35 |
| Xỉu 1.5 | 22% 1.61 | 20% 1.35 |
| Xỉu 2.5 | 52% 1.61 | 43% 1.35 |
| Xỉu 3.5 | 83% 1.61 | 72% 1.35 |
| Xỉu 4.5 | 91% 1.61 | 85% 1.35 |
| Xỉu 5.5 | 98% 1.61 | 91% 1.35 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Murray, Glenn 17 | 45 | 23 | 0 | 8 | 4 | 0.51 |
| M | ![]() Knockaert, Anthony 11 | 45 | 15 | 0 | 6 | 0 | 0.33 |
| TĐ | ![]() Baldock, Sam 9 | 31 | 11 | 0 | 2 | 0 | 0.35 |
| TĐ | ![]() Hemed, Tomer 25 | 37 | 11 | 0 | 6 | 6 | 0.30 |
| M | ![]() March, Solly 7 | 25 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.12 |
| H | ![]() Duffy, Shane 24 | 31 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0.06 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Assombalonga, Britoli 9 | 32 | 14 | 0 | 3 | 2 | 0.44 |
| M | ![]() Lansbury, Henri 8 | 17 | 6 | 0 | 3 | 2 | 0.35 |
| TĐ | ![]() Vellios, Apostolos 39 | 28 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0.21 |
| TĐ | ![]() Burke, Oliver 35 | 5 | 4 | 0 | 1 | 0 | 0.80 |
| TĐ | ![]() Clough, Zach 39 | 14 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.29 |
| M | ![]() Osborn, Ben 11 | 46 | 4 | 0 | 2 | 0 | 0.09 |
Sân vận động - Sân Vận Động American Express Community
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |








