Bảng xếp hạng
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Boston | 82 | 44 | 31 | 7 | 95 | 42 | 234-212 | 2-3 | 6-3-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 49 | 25 | 8 | 106 | 46 | 266-208 | 3-2 | 5-3-2 | 4 | BTTTT |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | ![]() ![]() Boston | 82 | 44 | 31 | 7 | 95 | 42 | 234-212 | 2-3 | 6-3-1 | -2 | TTTBB |
Giải NHL
# | Đội | Số trận | T | B | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
2 | ![]() ![]() Minnesota | 82 | 49 | 25 | 8 | 106 | 46 | 266-208 | 3-2 | 5-3-2 | 4 | BTTTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của36





