Ngày thi đấu 13
|
29
Tháng 10,2016
|
Sân vận động
Munster
|
Sức chứa
12672
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
1
:
1
H21:1
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
13
/ 100
Overall Form
87
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhì quốc gia 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Duisburg
381814652322068
2
Holstein Kiel
381813759253467
3
Jahn Regensburg
381891162501263
4
Magdeburg
381613953361761
5
FSV Zwickau
38168144754-756
6
Osnabrück
38159144643354
7
Wehen
381411134542353
8
Chemnitz
381410145451352
9
Munster
38156174943651
10
Großaspach
38149154848051
11
Aalen
381415952361648
12
Lotte
38139164647-148
13
Hallescher FC
381018103439-548
14
Erfurt
381211153447-1347
15
Hansa Rostock
381016124446-246
16
Fortuna Cologne
381210163759-2246
17
Bremen II
38129173248-1645
18
Paderborn
38128183857-1944
19
Mainz II
38117204158-1740
20
FSV Frankfurt
38713183850-1225

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

50‏%

Phong độ

shadow
highlight

100‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Munster
Holstein Kiel
Các trận đấu gần nhất
PMUHOK
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
1.67
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

PMUHOK
Tài 0.5
95‏%
1.29
82‏%
1.55
Tài 1.5
55‏%
1.29
66‏%
1.55
Tài 2.5
45‏%
1.29
47‏%
1.55
Tài 3.5
29‏%
1.29
18‏%
1.55
Tài 4.5
13‏%
1.29
5‏%
1.55
Tài 5.5
5‏%
1.29
3‏%
1.55
Xỉu 0.5
5‏%
1.29
18‏%
1.55
Xỉu 1.5
45‏%
1.29
34‏%
1.55
Xỉu 2.5
55‏%
1.29
53‏%
1.55
Xỉu 3.5
71‏%
1.29
82‏%
1.55
Xỉu 4.5
87‏%
1.29
95‏%
1.55
Xỉu 5.5
95‏%
1.29
97‏%
1.55

Các cầu thủ
-
Munster

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Grimaldi, Adriano
39
28120200.43
Aydin, Mirkan
9
1450210.36
M
Kobylanski, Martin
0
1650000.31
M
Rizzi, Michele
8
3750230.14
Warschewski, Tobias
16
2740100.15
H
Al-Hazaimeh, Jeron
29
3040300.13

Các cầu thủ
-
Holstein Kiel

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
H
Schindler, Kingsley
27
35120510.34
M
Lewerenz, Steven
17
32110400.34
M
Drexler, Dominick
24
3570210.20
Ducksch, Marvin
10
1650100.31
Fetsch, Mathias
9
3250100.16
Schwenk, Manuel
11
1940100.21

Sân vận động - Preußenstadion

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0