Ngày thi đấu 17
|
29
Tháng 10,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
2
H24:2
H10:1
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
53
/ 100
Overall Form
33
/ 100

Bảng Xếp Hạng

Giải đấu nghiệp dư hạng nhất Regionalliga Tây nam
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Elversberg
36239462224078
2
SV Waldhof Mannheim 07
36237660342676
3
1. FC Saarbrücken
36216961421969
4
Hoffenheim II
361691169402957
5
Steinbach Haiger
361681252391356
6
Worms
361313104437752
7
Stuttgart II
36157145855352
8
TUS Koblenz
36157144039152
9
Ulm
36149134846251
10
Kassel
361310134149-849
11
Walldorf
36138154856-847
12
Offenbach
3614111149391044
13
Stuttgart
361111145351244
14
Pirmasens
36126183855-1742
15
Homburg-Saar
36125194159-1841
16
Kaiserslautern II
3699184659-1336
17
Teut. Watzenborn-St.
36105214268-2635
18
Trier
3696214458-1433
19
Nottingen
3684244391-4828
Thăng hạng giải Regionalliga Tây Nam
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
R. Volklingen
21102114
2
Bietigheim-Bissingen
21014133
3
SG Rot-Weiss Frankfurt
201115-41

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Ulm
Stuttgart II
Các trận đấu gần nhất
ULMVFB
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
2.00
7.00
Số bàn thắng trung bình
0.67
2.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
2.50
Cả hai đội đều ghi bàn
67‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
67‏%
Không ghi bàn
33‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
67‏%

Tài/Xỉu

ULMVFB
Tài 0.5
89‏%
1.33
94‏%
1.61
Tài 1.5
72‏%
1.33
81‏%
1.61
Tài 2.5
50‏%
1.33
64‏%
1.61
Tài 3.5
25‏%
1.33
47‏%
1.61
Tài 4.5
17‏%
1.33
19‏%
1.61
Tài 5.5
8‏%
1.33
6‏%
1.61
Xỉu 0.5
11‏%
1.33
6‏%
1.61
Xỉu 1.5
28‏%
1.33
19‏%
1.61
Xỉu 2.5
50‏%
1.33
36‏%
1.61
Xỉu 3.5
75‏%
1.33
53‏%
1.61
Xỉu 4.5
83‏%
1.33
81‏%
1.61
Xỉu 5.5
92‏%
1.33
94‏%
1.61

Các cầu thủ
-
Ulm

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Rathgeber, Thomas
9
31120340.39
Braig, David
11
2790220.33
Graciotti, Luca Enzo Fabrizio
7
2970000.24
M
Sapina, Vinko
22
2650200.19
Michel, Janik
27
3340200.12
M
Sauter, Christian
28
2530100.12

Các cầu thủ
-
Stuttgart II

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Breier, Pascal
9
26100400.38
Gabriele, Daniele
10
1670120.44
M
Sessa, Nicolas
10
960100.67
H
Feisthammel, Tobias
5
3260100.19
M
Wanitzek, Marvin
0
1640110.25
M
Sonora, Joel
8
2240100.18