Ngày thi đấu 9
|
23
Tháng 10,2016
|
Sân vận động
Malaga
|
Sức chứa
30044
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
4
:
0
H24:0
H12:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
33
/ 100
Overall Form
27
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
382963106416593
2
Barcelona
382864116377990
3
Atlético
38239670274378
4
Sevilla
38219869492072
5
Villarreal
381910956332367
6
Sociedad
38197125953664
7
Bilbao
381961353431063
8
Espanyol Barcelona
381511124950-156
9
Alavés
381413114143-255
10
SD Eibar
38159145651554
11
Malaga
381210164955-646
12
Valencia
38137185665-946
13
Celta Vigo
38136195369-1645
14
Las Palmas
38109195374-2139
15
Real Betis
38109194164-2339
16
RC Deportivo de La Coruña
38812184361-1836
17
CD Leganés
38811193655-1935
18
Sporting de Gijon
38710214272-3031
19
Osasuna
38410244094-5422
20
Granada
3848263082-5220

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Malaga
CD Leganés
Các trận đấu gần nhất
MCFLEG
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
2
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
1
Tổng số bàn thắng
5.00
6.00
Số bàn thắng trung bình
1.67
2.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
67‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
4.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
33‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
33‏%
33‏%

Tài/Xỉu

MCFLEG
Tài 0.5
95‏%
1.29
89‏%
0.95
Tài 1.5
82‏%
1.29
76‏%
0.95
Tài 2.5
47‏%
1.29
42‏%
0.95
Tài 3.5
26‏%
1.29
18‏%
0.95
Tài 4.5
13‏%
1.29
8‏%
0.95
Tài 5.5
8‏%
1.29
5‏%
0.95
Xỉu 0.5
5‏%
1.29
11‏%
0.95
Xỉu 1.5
18‏%
1.29
24‏%
0.95
Xỉu 2.5
53‏%
1.29
58‏%
0.95
Xỉu 3.5
74‏%
1.29
82‏%
0.95
Xỉu 4.5
87‏%
1.29
92‏%
0.95
Xỉu 5.5
92‏%
1.29
95‏%
0.95

Các cầu thủ
-
Malaga

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Ramirez, Sandro
19
30140500.47
M
Fornals, Pablo
31
3260100.19
M
Camacho, Ignacio
6
3540200.11
Santos, Michael
9
1430110.21
M
Recio
14
1830010.17
Charles
9
2130200.14

Các cầu thủ
-
CD Leganés

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Szymanowski, Alexander
11
2880310.29
Guerrero, Miguel Angel
9
3150110.16
M
Pires, Gabriel
8
3450200.15
Luciano Da Rocha
20
2540110.16
M
Ibanez, Robert
0
520100.40
M
Lopez, Unai
19
2320000.09

Sân vận động - La Rosaleda

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0