Ngày thi đấu 28
|
19
Tháng 3,2017
|
Sân vận động
Gijon
|
Sức chứa
30000
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
3
:
1
H23:1
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
47
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải LaLiga

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Real
382963106416593
2
Barcelona
382864116377990
3
Atlético
38239670274378
4
Sevilla
38219869492072
5
Villarreal
381910956332367
6
Sociedad
38197125953664
7
Bilbao
381961353431063
8
Espanyol Barcelona
381511124950-156
9
Alavés
381413114143-255
10
SD Eibar
38159145651554
11
Malaga
381210164955-646
12
Valencia
38137185665-946
13
Celta Vigo
38136195369-1645
14
Las Palmas
38109195374-2139
15
Real Betis
38109194164-2339
16
RC Deportivo de La Coruña
38812184361-1836
17
CD Leganés
38811193655-1935
18
Sporting de Gijon
38710214272-3031
19
Osasuna
38410244094-5422
20
Granada
3848263082-5220

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

shadow
highlight

0‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Sporting de Gijon
Granada
Các trận đấu gần nhất
GIJGCF
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
3
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
2
2
Tổng số bàn thắng
4.00
2.00
Số bàn thắng trung bình
1.33
0.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
67‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
100‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
1.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
67‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
0‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

GIJGCF
Tài 0.5
89‏%
1.11
95‏%
0.79
Tài 1.5
76‏%
1.11
82‏%
0.79
Tài 2.5
63‏%
1.11
58‏%
0.79
Tài 3.5
42‏%
1.11
37‏%
0.79
Tài 4.5
21‏%
1.11
13‏%
0.79
Tài 5.5
5‏%
1.11
5‏%
0.79
Xỉu 0.5
11‏%
1.11
5‏%
0.79
Xỉu 1.5
24‏%
1.11
18‏%
0.79
Xỉu 2.5
37‏%
1.11
42‏%
0.79
Xỉu 3.5
58‏%
1.11
63‏%
0.79
Xỉu 4.5
79‏%
1.11
87‏%
0.79
Xỉu 5.5
95‏%
1.11
95‏%
0.79

Các cầu thủ
-
Sporting de Gijon

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cop, Duje
24
3190130.29
M
Carmona Bonet, Carlos
10
2580500.32
Castro, Carlos
9
2540200.16
H
Douglas
2
2130100.14
Traore, Lacina
8
820000.25
H
Canella, Roberto
15
2020000.10

Các cầu thủ
-
Granada

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Carcela-Gonzalez, Mehdi
16
2250000.23
Kravets, Artem
24
2650200.19
M
Pereira, Andreas
18
3550200.14
Ramos, Adrian
7
1440000.29
H
Lomban, David
6
2120100.10
M
Cuenca Lopez, Juan Isaac
19
2520000.08

Sân vận động - El Molinón

Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0‏%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0‏%
Chân sút ghi bàn hàng đầu-
Khán giả trên trận-
Tổng Số Thẻ0
Tổng số bàn thắng0
Tổng Phạt Góc0