Bảng xếp hạng|Giải vô địch quốc gia 16/17
# | Đội | Số trận | T | H | B | BT | BB | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | Besiktas Istanbul | 34 | 23 | 8 | 3 | 73 | 30 | 43 | 77 | HTTTT |
2 | Istanbul Basaksehir FK | 34 | 21 | 10 | 3 | 63 | 28 | 35 | 73 | TTHTT |
3 | Fenerbahce Istanbul | 34 | 18 | 10 | 6 | 60 | 32 | 28 | 64 | HBTHT |
4 | Galatasaray | 34 | 20 | 4 | 10 | 65 | 40 | 25 | 64 | BTTTT |
5 | Antalyaspor | 34 | 17 | 7 | 10 | 47 | 40 | 7 | 58 | BTTTT |
6 | Trabzonspor | 34 | 14 | 9 | 11 | 39 | 34 | 5 | 51 | BHHHB |
7 | Akhisar | 34 | 14 | 6 | 14 | 46 | 42 | 4 | 48 | TTTTB |
8 | Genclerbirligi SK | 34 | 12 | 10 | 12 | 33 | 34 | -1 | 46 | BBBTT |
9 | Konyaspor | 34 | 11 | 10 | 13 | 40 | 45 | -5 | 43 | BBTBB |
10 | Kasimpasa Istanbul | 34 | 12 | 7 | 15 | 46 | 50 | -4 | 43 | TTBBB |
11 | Karabukspor | 34 | 12 | 7 | 15 | 38 | 48 | -10 | 43 | TBBHT |
12 | Alanyaspor | 34 | 12 | 4 | 18 | 54 | 65 | -11 | 40 | TTBBB |
13 | Ankaraspor | 34 | 9 | 11 | 14 | 37 | 45 | -8 | 38 | BBBBB |
14 | Bursaspor | 34 | 11 | 5 | 18 | 34 | 58 | -24 | 38 | BBBBT |
15 | Kayserispor | 34 | 10 | 8 | 16 | 47 | 58 | -11 | 38 | TTHHB |
16 | Caykur Rizespor | 34 | 10 | 6 | 18 | 44 | 53 | -9 | 36 | TBTTT |
17 | Gaziantepspor | 34 | 7 | 5 | 22 | 30 | 65 | -35 | 26 | BBBBB |
18 | Adanaspor | 34 | 6 | 7 | 21 | 33 | 62 | -29 | 25 | THHBB |
Phong Độ Mùa Giải
Vị Trí theo Vòng
Kayserispor
Fenerbahce Istanbul
Các trận đấu gần nhất- Kayserispor
Các trận đấu gần nhất- Fenerbahce Istanbul
Những trận kế tiếp - Kayserispor
số trận đấuXHĐKTĐ
Những trận kế tiếp - Fenerbahce Istanbul
Thổ Nhĩ Kỳ Giải Super Lig|
Ngày thi đấu 32


Fenerbahce Istanbul
2 thg 5, 202613:00


Istanbul Basaksehir FK
Đối tương đối mạnh
4
số trận đấuXHĐKTĐ
Các trận đấu gần nhất
| KAY | FEI | |
|---|---|---|
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai | 2 2 / 3 | 3 3 / 3 |
| Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một | 2 2 / 3 | 2 2 / 3 |
| Tổng số bàn thắng | 3.00 | 6.00 |
| Số bàn thắng trung bình | 1.00 3 / 3 | 2.00 6 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1 | 67% 2 / 3 | 67% 2 / 3 |
| Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng | 0.00 0W | 1.50 2W |
| Cả hai đội đều ghi bàn | 67% 2 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Ít nhất một bàn | 100% 3 / 3 | 100% 3 / 3 |
| Không ghi bàn | 33% 1 / 3 | 0% 0 / 3 |
| Số Trận Giữ Sạch Lưới | 0% 0 / 3 | 0% 0 / 3 |
Tài/Xỉu
| KAY | FEI | |
|---|---|---|
| Tài 0.5 | 97% 1.38 | 94% 1.76 |
| Tài 1.5 | 82% 1.38 | 68% 1.76 |
| Tài 2.5 | 62% 1.38 | 47% 1.76 |
| Tài 3.5 | 35% 1.38 | 32% 1.76 |
| Tài 4.5 | 21% 1.38 | 21% 1.76 |
| Tài 5.5 | 9% 1.38 | 9% 1.76 |
| Xỉu 0.5 | 3% 1.38 | 6% 1.76 |
| Xỉu 1.5 | 18% 1.38 | 32% 1.76 |
| Xỉu 2.5 | 38% 1.38 | 53% 1.76 |
| Xỉu 3.5 | 65% 1.38 | 68% 1.76 |
| Xỉu 4.5 | 79% 1.38 | 79% 1.76 |
| Xỉu 5.5 | 91% 1.38 | 91% 1.76 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Welliton 11 | 28 | 12 | 0 | 4 | 0 | 0.43 |
| M | ![]() Turuc, Deniz 10 | 32 | 11 | 0 | 3 | 5 | 0.34 |
| M | ![]() Lawal, Raheem 12 | 16 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.31 |
| TĐ | ![]() Bulut, Umut 9 | 31 | 4 | 0 | 0 | 0 | 0.13 |
| M | ![]() Vural, Guray 7 | 13 | 3 | 0 | 1 | 0 | 0.23 |
| H | ![]() Mabiala, Larrys 6 | 28 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0.11 |
| VTr | Cầu thủ | StrCh | G | BThĐT | BThGNh | PĐ | bàn thắng tới trận |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| TĐ | ![]() Sow, Moussa 0 | 25 | 12 | 0 | 3 | 1 | 0.48 |
| TĐ | ![]() Cardona 10 | 24 | 9 | 0 | 4 | 3 | 0.38 |
| M | ![]() Chahechouhe, Aatif 92 | 18 | 5 | 0 | 1 | 0 | 0.28 |
| M | ![]() Souza 89 | 30 | 5 | 0 | 2 | 0 | 0.17 |
| TĐ | ![]() Fernandao 9 | 13 | 4 | 0 | 1 | 2 | 0.31 |
| TĐ | ![]() Emenike, Emmanuel 29 | 16 | 4 | 0 | 2 | 1 | 0.25 |
Sân vận động - Kadir Has Stadium
Bàn Thắng Hiệp Một
0
0.0%
Bàn Thắng Hiệp Hai
0
0.0%
| Chân sút ghi bàn hàng đầu | - |
| Khán giả trên trận | - |
| Tổng Số Thẻ | 0 |
| Tổng số bàn thắng | 0 |
| Tổng Phạt Góc | 0 |






