Ngày thi đấu 15
|
17
Tháng 12,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
1
H20:1
H10:1
8
/ 20
Thứ hạng trong giải đấu
9
/ 20
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sivasspor
341711651272462
2
Yeni Malatyaspor
3418794740761
3
Eskisehirspor
341611762441856
4
Boluspor
34166125653354
5
Goztepe Izmir
34158115551453
6
Giresunspor
34158114034653
7
Altinordu FK
34141194537853
8
Umraniyespor
341212104238448
9
Balıkesirspor
341012125648842
10
Elazig
341211114335841
11
Denizlispor
341110134645140
12
Manisaspor
34119144753-639
13
Gaziantep FK
34910153746-937
14
Adana Demirspor
34815114751-436
15
Samsunspor
3499162746-1936
16
Sanliurfaspor
3499163846-836
17
Bandırmaspor
3498174352-935
18
Mersin Idman Yurdu
34611173571-3626

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

90‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Sivasspor
Các trận đấu gần nhất
BASSIV
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
3
Tổng số bàn thắng
3.00
8.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
2.67
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
100‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
3.50
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
67‏%

Tài/Xỉu

BASSIV
Tài 0.5
85‏%
1.27
82‏%
1.5
Tài 1.5
64‏%
1.27
68‏%
1.5
Tài 2.5
52‏%
1.27
44‏%
1.5
Tài 3.5
39‏%
1.27
21‏%
1.5
Tài 4.5
24‏%
1.27
12‏%
1.5
Tài 5.5
6‏%
1.27
3‏%
1.5
Xỉu 0.5
15‏%
1.27
18‏%
1.5
Xỉu 1.5
36‏%
1.27
32‏%
1.5
Xỉu 2.5
48‏%
1.27
56‏%
1.5
Xỉu 3.5
61‏%
1.27
79‏%
1.5
Xỉu 4.5
76‏%
1.27
88‏%
1.5
Xỉu 5.5
94‏%
1.27
97‏%
1.5

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cicek, Atabey
99
32120600.38
Karakus, Dogan
10
2770110.26
M
Marino
23
3240100.13
M
Costa, Maikel Daniel
15
1330120.23
M
Karadeniz, Gokhan
17
1430010.21
H
Kandemir, Omer
65
2530020.12

Các cầu thủ
-
Sivasspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Eser, Burhan
21
2990310.31
Leandrinho
7
3290700.28
M
Guzel, Galip
5
3160110.19
M
Kilinc, Emre
54
1550000.33
Keles, Ergin
11
3250300.16
M
Avci, Kerim
10
1930000.16