Ngày thi đấu 8
|
22
Tháng 10,2016
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
2
H20:2
H10:1
17
/ 18
Thứ hạng trong giải đấu
8
/ 18
60
/ 100
Overall Form
47
/ 100

Bảng xếp hạng|
Giải hạng nhất quốc gia Bank Asya 16/17

#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
Sivasspor
341711651272462
2
Yeni Malatyaspor
3418794740761
3
Eskisehirspor
341611762441856
4
Boluspor
34166125653354
5
Goztepe Izmir
34158115551453
6
Giresunspor
34158114034653
7
Altinordu FK
34141194537853
8
Umraniyespor
341212104238448
9
Balıkesirspor
341012125648842
10
Elazig
341211114335841
11
Denizlispor
341110134645140
12
Manisaspor
34119144753-639
13
Gaziantep FK
34910153746-937
14
Adana Demirspor
34815114751-436
15
Samsunspor
3499162746-1936
16
Sanliurfaspor
3499163846-836
17
Bandırmaspor
3498174352-935
18
Mersin Idman Yurdu
34611173571-3626

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

70‏%

Phong độ

shadow
highlight

20‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Bandırmaspor
Umraniyespor
Các trận đấu gần nhất
BASUMR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
3
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
1
1
Tổng số bàn thắng
3.00
3.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.00
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
33‏%
33‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
100‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
3.00
0.00
Cả hai đội đều ghi bàn
0‏%
100‏%
Ít nhất một bàn
67‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
0‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
67‏%
0‏%

Tài/Xỉu

BASUMR
Tài 0.5
85‏%
1.27
91‏%
1.24
Tài 1.5
64‏%
1.27
65‏%
1.24
Tài 2.5
52‏%
1.27
38‏%
1.24
Tài 3.5
39‏%
1.27
24‏%
1.24
Tài 4.5
24‏%
1.27
9‏%
1.24
Tài 5.5
6‏%
1.27
6‏%
1.24
Xỉu 0.5
15‏%
1.27
9‏%
1.24
Xỉu 1.5
36‏%
1.27
35‏%
1.24
Xỉu 2.5
48‏%
1.27
62‏%
1.24
Xỉu 3.5
61‏%
1.27
76‏%
1.24
Xỉu 4.5
76‏%
1.27
91‏%
1.24
Xỉu 5.5
94‏%
1.27
94‏%
1.24

Các cầu thủ
-
Bandırmaspor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
Cicek, Atabey
99
32120600.38
Karakus, Dogan
10
2770110.26
M
Marino
23
3240100.13
M
Costa, Maikel Daniel
15
1330120.23
M
Karadeniz, Gokhan
17
1430010.21
H
Kandemir, Omer
65
2530020.12

Các cầu thủ
-
Umraniyespor

VTr
Cầu thủ
StrChGBThĐTBThGNhbàn thắng tới trận
M
Akdag, Ibrahim
14
31120560.39
Altintas, Emircan
11
1470100.50
Beleck A'Beka, Steve Leo
25
3050100.17
Ozbayraktar, Serdar
11
3150300.16
M
Asatekin, Samet
36
2230100.14
M
Kaya, Bulut
8
3030200.10