Ngày thi đấu 27
|
15
Tháng 3,2017
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
0
H20:0
H10:0
-
/ -
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
27
/ 100
Overall Form
67
/ 100

Bảng Xếp Hạng

TFF 2. Lig, nhóm 1
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
İstanbulspor AS
34215848222668
2
Amed
34199651312066
3
Erzurum
341710756332361
4
Korfez SK
34168104035556
5
Sivas
34141194435953
6
Nazilli
341310114144-349
7
Ankara Keçiörengücü
341310115148349
8
Zonguldak
341211114842647
9
Hacettepe
341111123935444
10
Pendik
34128144347-444
11
Konya
34126163140-942
12
Fatih Karagumruk Istanbul
34119143942-342
13
Buca
34127154355-1243
14
Kahramanmaras
34913123743-640
15
Fethiye
34911143544-938
16
Beykoz
34813133443-937
17
Buyukcekmece
3495204258-1632
18
Ofspor
3475223055-2526
TFF 2. Lig, nhóm 2
#
Đội
Số trận
T
H
B
BT
BB
HS
Đ
Phong độ
1
MKE Ankaragucu
34226658283072
2
Gumushanespor
34205953292465
3
Kastamonu
34179854332160
4
Hatayspor Antakya
341611739251459
5
Menemenspor
341513665452058
6
Karsiyaka
341661258421654
7
Sariyer
34149115041951
8
Etimesgut
34156134132951
9
Nigde Anadolu
341210123234-246
10
Eyupspor
34135164964-1544
11
Tokatspor
341012123437-342
12
Inegol
34914114243-141
13
Tuzlaspor
34109153642-639
14
Kirklareli
34911143944-538
15
Mamak
34716113337-437
16
Aydinspor
34910153848-1037
17
Trabzon
34615134450-633
18
Kayseri
34133021112-916

Phong Độ Mùa Giải

shadow
highlight

30‏%

Phong độ

shadow
highlight

60‏%

Phong độ

Vị Trí theo Vòng

Hatayspor Antakya
Sariyer
Các trận đấu gần nhất
HATSAR
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Hai
1
2
Trận Đấu có bàn thắng vào Hiệp Một
0
2
Tổng số bàn thắng
3.00
4.00
Số bàn thắng trung bình
1.00
1.33
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Hết Hiệp 1
0‏%
67‏%
Hiệu Suất Ghi Bàn vào Kết Trận
33‏%
67‏%
Khoảng cách bàn thắng ở những trận thắng
0.00
1.50
Cả hai đội đều ghi bàn
33‏%
33‏%
Ít nhất một bàn
100‏%
100‏%
Không ghi bàn
67‏%
33‏%
Số Trận Giữ Sạch Lưới
0‏%
33‏%

Tài/Xỉu

HATSAR
Tài 0.5
83‏%
1.11
94‏%
1.47
Tài 1.5
44‏%
1.11
76‏%
1.47
Tài 2.5
25‏%
1.11
47‏%
1.47
Tài 3.5
14‏%
1.11
26‏%
1.47
Tài 4.5
11‏%
1.11
18‏%
1.47
Tài 5.5
3‏%
1.11
6‏%
1.47
Xỉu 0.5
17‏%
1.11
6‏%
1.47
Xỉu 1.5
56‏%
1.11
24‏%
1.47
Xỉu 2.5
75‏%
1.11
53‏%
1.47
Xỉu 3.5
86‏%
1.11
74‏%
1.47
Xỉu 4.5
89‏%
1.11
82‏%
1.47
Xỉu 5.5
97‏%
1.11
94‏%
1.47