Bảng xếp hạng
MLB
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 24.0 | -23 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
20 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 87 | 0.463 | 28.0 | -27 | 0.00 | 6-4 | -3 | 0 | 44-37 | 31-50 |
Giải vô địch Mỹ 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
9 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 24.0 | -23 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
10 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 87 | 0.463 | 28.0 | -27 | 0.00 | 6-4 | -3 | 0 | 44-37 | 31-50 |
Giải vô địch Mỹ, Khu vực phía Nam 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
4 | ![]() ![]() Toronto | 75 | 87 | 0.463 | 28.0 | -27 | 0.00 | 6-4 | -3 | 0 | 44-37 | 31-50 |
Giải vô địch nước Mỹ miền Trung 2009
# | Đội | T | B | PCT | NbaGb | L# | Xuất đặc biệt phụ | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích | HS | Sân nhà | NbaRoad |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
3 | ![]() ![]() Chicago White Sox | 79 | 83 | 0.488 | 7.5 | -7 | 0.00 | 6-4 | -1 | 0 | 43-38 | 36-45 |
Lần gặp gần nhất
1-5của100





