Các giải đấu thông lệ
|
24
Tháng 4,2009
|
Sân vận động
|
Sức chứa
40241
Đường truyền thông tin bị giới hạn
Kết thúc
0
:
14
60
/ 100
Overall Form
40
/ 100

Tổng quan

Đường truyền thông tin bị giới hạn
Chicago White Sox
Toronto
1
0
3
2
0
0
3
0
1
4
0
0
5
0
2
6
0
6
7
0
1
8
0
0
9
0
1
R
0
14
H
6
21
E
2
0

Bảng xếp hạng

MLB
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
18
Chicago White Sox
79830.48824.0-230.006-4-1043-3836-45
20
Toronto
75870.46328.0-270.006-4-3044-3731-50
Giải vô địch Mỹ 2009
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
9
Chicago White Sox
79830.48824.0-230.006-4-1043-3836-45
10
Toronto
75870.46328.0-270.006-4-3044-3731-50
Giải vô địch Mỹ, Khu vực phía Nam 2009
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
4
Toronto
75870.46328.0-270.006-4-3044-3731-50
Giải vô địch nước Mỹ miền Trung 2009
#
Đội
T
B
PCT
NbaGb
L#
Xuất đặc biệt phụ
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
HS
Sân nhà
NbaRoad
3
Chicago White Sox
79830.4887.5-70.006-4-1043-3836-45