Bảng xếp hạng|TBSL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 28 | 2 | 2546-2182 | 364 | 58 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |
Lần gặp gần nhất
1-5của17
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | ![]() ![]() Fenerbahçe S.K. | 30 | 28 | 2 | 2546-2182 | 364 | 58 | TTTTT |
12 | ![]() ![]() Trabzonspor | 30 | 10 | 20 | 2396-2519 | -123 | 40 | BBBTT |