Thứ hạng trong giải đấu
Gravelines
Bảng xếp hạng|Giải vô địch Bóng rổ Nam Pháp
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
12 | Dijon | 24 | 9 | 15 | 2136-2167 | -31 | 0.986 | 0.375 | BTBBB |
13 | Limoges | 24 | 7 | 17 | 1976-2160 | -184 | 0.915 | 0.292 | TBBBB |
14 | Gravelines | 24 | 7 | 17 | 1994-2174 | -180 | 0.917 | 0.292 | BBTBB |
15 | Saint Quentin | 25 | 6 | 19 | 2002-2180 | -178 | 0.918 | 0.24 | TTBBT |
16 | Le Portel | 22 | 0 | 22 | 1688-2213 | -525 | 0.763 | 0 | BBBBB |
Các trận đấu gần nhất
Những trận kế tiếp
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 83.1 |

