Quốc gia
Đức
|
Sân vận động
Vechta
shadow
highlight
shadow
highlight
Vechta
Thứ hạng trong giải đấu
10
/ 18
Overall Form
80
/ 100

Những trận kế tiếp

11 thg 4
|
vs Trier
19 thg 4
|
vs Hamburg Towers

Thứ hạng trong giải đấu

Vechta

Bảng xếp hạng|
Giải BBL

#
Đội
Số trận
T
B
ĐT
HS
Tỷ lệ điểm
pct
Điểm
Phong độ
8
Trier
2715122453-2488-350.9860.55630
9
Rostock Seawolves
2513122108-2090181.0090.5226
10
Vechta
2813152460-2462-20.9990.46426
11
Skyliners
2712152257-2278-210.9910.44424
12
Niners Chemnitz
2712152285-2326-410.9820.44424

Các chỉ số thống kê đội

Các thống kêGiá trị
Điểm
87.9