Thứ hạng trong giải đấu
Vechta
Bảng xếp hạng|Giải BBL
# | Đội | Số trận | T | B | ĐT | HS | Tỷ lệ điểm | pct | Điểm | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
8 | Trier | 27 | 15 | 12 | 2453-2488 | -35 | 0.986 | 0.556 | 30 | TTBBT |
9 | Rostock Seawolves | 25 | 13 | 12 | 2108-2090 | 18 | 1.009 | 0.52 | 26 | TBBBT |
10 | Vechta | 28 | 13 | 15 | 2460-2462 | -2 | 0.999 | 0.464 | 26 | TTBTT |
11 | Skyliners | 27 | 12 | 15 | 2257-2278 | -21 | 0.991 | 0.444 | 24 | BBBTT |
12 | Niners Chemnitz | 27 | 12 | 15 | 2285-2326 | -41 | 0.982 | 0.444 | 24 | TBTBB |
Các trận đấu gần nhất
- 04 thg 4, 2026|Ngày thi đấu 28WurzburgVechta86103Đội
- 02 thg 4, 2026|Ngày thi đấu 27VechtaBrose Bamberg9693Đội
- 28 thg 3, 2026|Ngày thi đấu 26Mitteldeutscher BCVechta9082Đội
- 21 thg 3, 2026|Ngày thi đấu 25VechtaNiners Chemnitz8078Đội
- 14 thg 3, 2026|Ngày thi đấu 24VechtaMHP Riesen Ludwigsburg121102Đội
Những trận kế tiếp
Các chỉ số thống kê đội
| Các thống kê | Giá trị |
|---|---|
Điểm | 87.9 |

