favorites
Ưa thích
Bóng đá
Bóng đá
Quần vợt
Quần vợt
Bóng rổ
Bóng rổ
Khúc Côn Cầu Trên Băng
Khúc Côn Cầu Trên Băng
Bóng chày
Bóng chày
Bóng ném
Bóng ném
Bóng chuyền
Bóng chuyền
Tất cả các môn thể thao
Tất cả các môn thể thao
Tất cả các môn thể thao
Tất cả các môn thể thao
Bóng chày
Bóng chày
Tìm kiếm
Hiệu Chỉnh
Hiệu Chỉnh
Wiz
2026
KBO League
KBO League
Giải đấu
Quốc gia
Hàn Quốc
|
Huấn luyện viên
Kang-chul, Lee
Wiz
KT Wiz
Thứ hạng trong giải đấu
-
/ -
Overall Form
60
/ 100
+3
T
+5
T
B
-1
B
-2
+2
T
Hướng THB
Những trận kế tiếp
07 thg 4
|
vs Giants
08 thg 4
|
vs Giants
Tổng quan
Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng
|
KBO League
#
Số trận
T
B
PCT
10 trận đấu cuối
Chuỗi thành tích
Sân nhà
NbaRoad
Phong độ
Landers
8
7
1
0.875
7-1
4
4-1
3-0
B
T
T
T
T
Hướng THB
Wiz
8
6
2
0.75
6-2
1
1-2
5-0
T
T
B
B
T
Hướng THB
Dinos
8
6
2
0.75
6-2
-1
4-1
2-1
T
T
T
T
B
Hướng THB
Lions
8
4
3
0.571
4-3
-1
2-2
2-1
T
T
T
T
B
Hướng THB
Eagles
8
4
4
0.5
4-4
-1
2-3
2-1
B
B
T
T
B
Hướng THB
Hiển Thị Ký Hiệu
Các trận đấu gần nhất
Ghim Trận Đấu
05 thg 4, 2026
|
KBO League
Wiz
Lions
2
0
R
Ghim Trận Đấu
04 thg 4, 2026
|
KBO League
Wiz
Lions
6
8
R
Ghim Trận Đấu
03 thg 4, 2026
|
KBO League
Wiz
Lions
1
2
R
Ghim Trận Đấu
02 thg 4, 2026
|
KBO League
Eagles
Wiz
8
13
R
Ghim Trận Đấu
01 thg 4, 2026
|
KBO League
Eagles
Wiz
11
14
R
Những trận kế tiếp
Ghim Trận Đấu
07 thg 4, 2026
|
KBO League
Giants
Wiz
-
-
R
Ghim Trận Đấu
08 thg 4, 2026
|
KBO League
Giants
Wiz
-
-
R
Ghim Trận Đấu
09 thg 4, 2026
|
KBO League
Giants
Wiz
-
-
R
Ghim Trận Đấu
10 thg 4, 2026
|
KBO League
Wiz
Bears
-
-
R
Ghim Trận Đấu
11 thg 4, 2026
|
KBO League
Wiz
Bears
-
-
R
Lịch thi đấu
Lịch thi đấu
Các cầu thủ
funnel
close
VTr
Cầu thủ
Tuổi
Thi đấu
Chiều cao
Cân nặng
Lượt Chạy
3B
Kyoung-min, Heo
13
35
3
176
69
2
C
Chi-sung, Park
115
22
0
178
88
0
C
Dae-hyun, Cho
42
26
0
183
81
1
C
Hyeon-woo, Kang
55
24
0
180
90
0
C
Jeong-hwan, Lee
103
19
0
182
90
0
C
Min-seok, Kim
44
20
0
181
93
0
C
Seung-hyun, Lee
96
21
0
184
90
0
C
Seung-taek, Han
45
31
6
174
83
2
C
Sung-woo, Jang
22
36
7
187
100
6
C
Yu-been, Kim
114
19
0
184
90
0
CF
Jin-hyuk, Jang
51
32
0
184
90
0
IF
Dong-jin, Kwon
52
27
0
178
83
2
IF
Gang-min, Lee
6
19
8
181
82
4
IF
Geon-hwi, Kim
97
18
0
180
96
0
IF
Hyun-in, Ryu
9
25
4
174
80
4
IF
In-san, An
50
25
0
181
95
0
IF
Jun-won, Jang
56
30
0
180
77
0
IF
Min-sung, Kang
5
26
0
180
85
1
IF
Sang-su, Kim
7
36
7
175
68
2
IF
Sang-woo, Lim
94
23
0
180
75
0
IF
Seo-jin, Oh
25
0
188
80
0
IF
Seong-jun, Park
120
22
0
168
71
0
IF
Son, Min-seok
57
21
0
177
70
0
IF
Yong-hyun, Lee
106
20
0
188
85
0
IF
Yoon-suk, Oh
4
34
4
180
87
5
LF
Hilliard, Sam
34
32
8
196
107
7
LF
Kim, Hyun-Soo
10
38
8
187
100
6
OF
Chi-young, An
8
27
0
176
72
0
OF
Dong-hee, Choi
69
22
0
184
80
0
OF
Jae-won, Lee
105
18
0
180
80
0
OF
Jeong-dae, Bae
27
30
0
185
80
1
OF
Jeong-hun, Lee
33
31
1
185
90
3
OF
Jun-kyu, Ryu
67
23
0
176
69
0
OF
Kyung-hwan, Kim
109
19
0
181
78
0
OF
Min-hyuck, Kim
53
30
0
181
71
0
OF
Min-seok, Park
104
19
0
178
83
0
OF
Sang-chul, Moon
24
34
0
184
85
0
OF
Seong-min, Choi
31
23
0
179
84
0
OF
Young-woung, Jung
108
26
0
171
75
0
P
Bum-joon, Shin
62
23
0
189
78
0
P
Cha-hyeon, Han
2
27
0
180
80
0
P
Chae-ho, Lee
17
27
0
185
85
0
P
Dong-hyun, Kim
40
20
0
193
97
0
P
Dong-Hyun, Son
41
25
0
183
88
0
P
Geon-ung, Kim
98
21
0
187
90
0
P
Geon-woo, Park
46
19
0
182
95
0
P
Geon, Kang
99
21
0
183
85
0
P
Hwi-yeon, Kim
113
18
0
183
83
0
P
Hyeong-Jun, So
30
24
1
188
91
0
P
Hyo-jun, Gwon
117
23
0
181
90
0
P
Hyun-min, Lee
49
24
0
185
86
0
P
Hyun-woo, Jung
111
19
0
190
90
0
P
Jae-won, Kim
43
19
0
190
90
0
P
Je-seong, Bae
19
29
0
189
85
0
P
Jeong-woon, Kim
61
21
0
184
84
0
P
Ji-hun, Park
66
19
0
188
90
0
P
Ji-woong, Han
93
22
0
189
82
0
P
Jun-hyong, Lim
14
25
0
180
82
0
P
Jun-hyuk, Koh
68
20
0
186
81
0
P
Jun-hyuk, Park
102
20
0
178
84
0
P
Jun-myung, Lee
95
23
0
193
100
0
P
Jung-hyun, Lee
21
28
0
188
93
0
P
Jung-woo, Jung
92
22
0
185
83
0
P
Kwon, Ju
38
30
0
181
82
0
P
Kyu-han, Kim
116
25
0
182
94
0
P
Kyu-min, Woo
12
41
0
184
75
0
P
Min-ho, Chang
100
23
0
180
85
0
P
Min-jun, Lee
112
18
0
190
93
0
P
Min-su, Kim
26
33
0
188
80
0
P
Myeong-seong, Ji
39
24
0
173
65
0
P
Oh, Won Seok
47
24
0
182
80
0
P
Sang-dong, Lee
37
30
0
181
88
0
P
Sang-hyun, Weon
63
21
0
183
83
0
P
Sang-in, Yoon
107
22
0
183
80
0
P
Sang-woo, Lee
48
22
0
190
95
0
P
Seung-hyuk, Han
35
33
0
185
100
0
P
Sugimoto, Koki
11
25
0
182
90
0
P
Sung-jun, Kwon
15
23
0
185
88
0
P
Tae-o, Kim
20
28
0
183
84
0
P
Won-jae, Lee
64
22
0
187
98
0
P
Yi-hyeon, Jo
54
30
0
185
95
0
P
Yong-ik, Mon
18
31
0
178
93
0
P
Yong-ju, Jeon
29
26
0
188
87
0
P
Young-Pyo, Ko
1
34
1
185
88
0
RF
Hyun-min, Ahn
23
22
8
183
90
9
RF
Won-jun, Choi
3
29
8
178
85
5
RP
Boushley, Caleb
36
32
1
191
86
0
RP
Dong-Hwan, Choi
16
36
0
184
83
0
RP
Sauer, Matt
32
27
1
193
104
0
RP
Yeong-Hyun, Park
60
22
0
183
91
0
Hiển Thị Ký Hiệu
Radar Trận Đấu