Group Table
# | Đội | Số trận | T | B | H | OTL | Điểm | LTHP | BT | P/Đ | 10 trận đấu cuối | 10 trận đấu cuối | Chuỗi thành tích |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
1 | New Jersey | 82 | 48 | 23 | 11 | 0 | 107 | 0 | 225-166 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
2 | Philadelphia | 82 | 42 | 29 | 11 | 0 | 95 | 0 | 242-193 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
3 | Washington | 82 | 40 | 30 | 12 | 0 | 92 | 0 | 219-202 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
4 | NY Islanders | 82 | 30 | 41 | 11 | 0 | 71 | 0 | 212-225 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
5 | NY Rangers | 82 | 25 | 39 | 18 | 0 | 68 | 0 | 197-231 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
6 | Florida | 82 | 24 | 43 | 15 | 0 | 63 | 0 | 203-256 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
7 | Tampa Bay | 82 | 17 | 55 | 10 | 0 | 44 | 0 | 151-269 | 0-0 | 0-0-0 | 0 | 0 |
số trận đấu - Giải NHL
111-112của112
Nhánh Thi Đấu
Các trận đấu gần nhất
- 16 thg 6, 1998|Chung Kết Stanley CupWashingtonDetroit14Đội
- 13 thg 6, 1998|Chung Kết Stanley CupWashingtonDetroit12Đội
- 11 thg 6, 1998|Chung Kết Stanley CupDetroitWashington54Đội
- 09 thg 6, 1998|Chung Kết Stanley CupDetroitWashington21Đội
- 05 thg 6, 1998|Western Conference FinalsDetroitDallas20Đội
- 04 thg 6, 1998|Eastern Conference FinalsBuffaloWashington23Đội
Những trận kế tiếp
Không co trận đấu nào
Các chỉ số thống kê đội
Hàng Công Mạnh Nhất
Sức mạnh lối chơi %
18.5%
Sức mạnh lối chơi %
17.9%
Sức mạnh lối chơi %
17.7%
Hàng Thủ Mạnh Nhất
Các cầu thủ hàng đầu



